Chuyển đổi mã lực (lò hơi) sang Btu (IT)/phút

Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi mã lực (lò hơi) [horsepower (boiler)] sang đơn vị Btu (IT)/phút [Btu/min]
mã lực (lò hơi) [horsepower (boiler)]
Btu (IT)/phút [Btu/min]

mã lực (lò hơi)

Định nghĩa: mã lực (lò hơi) là đơn vị đo thuộc nhóm Quyền lực. Khi chuyển đổi, 1 mã lực (lò hơi) bằng 9809.5000000002 watt.

Btu (IT)/phút

Định nghĩa: Btu (IT)/phút là đơn vị đo thuộc nhóm Quyền lực. Khi chuyển đổi, 1 Btu (IT)/phút bằng 17.5842642103 watt.

Bảng chuyển đổi mã lực (lò hơi) sang Btu (IT)/phút

mã lực (lò hơi) [horsepower (boiler)] Btu (IT)/phút [Btu/min]
0.01 mã lực (lò hơi) 5.58 Btu (IT)/phút
0.10 mã lực (lò hơi) 55.79 Btu (IT)/phút
1 mã lực (lò hơi) 557.86 Btu (IT)/phút
2 mã lực (lò hơi) 1116 Btu (IT)/phút
3 mã lực (lò hơi) 1674 Btu (IT)/phút
5 mã lực (lò hơi) 2789 Btu (IT)/phút
10 mã lực (lò hơi) 5579 Btu (IT)/phút
20 mã lực (lò hơi) 11157 Btu (IT)/phút
50 mã lực (lò hơi) 27893 Btu (IT)/phút
100 mã lực (lò hơi) 55786 Btu (IT)/phút
1000 mã lực (lò hơi) 557857 Btu (IT)/phút

Cách chuyển đổi mã lực (lò hơi) sang Btu (IT)/phút

1 mã lực (lò hơi) = 557.86 Btu (IT)/phút

1 Btu (IT)/phút = 0.001793 mã lực (lò hơi)

Ví dụ

Chuyển đổi 15 mã lực (lò hơi) sang Btu (IT)/phút:
15 mã lực (lò hơi) = 15 × 557.86 Btu (IT)/phút = 8368 Btu (IT)/phút

Chuyển đổi mã lực (lò hơi) sang các đơn vị Quyền lực khác

Logo Copyright @ 2026 - Cloudsphere Innovation Limited. All rights reserved.