Chuyển đổi mã lực (lò hơi) sang calo (IT)/phút
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi mã lực (lò hơi) [horsepower (boiler)] sang đơn vị calo (IT)/phút [cal/min]
mã lực (lò hơi)
Định nghĩa: mã lực (lò hơi) là đơn vị đo thuộc nhóm Quyền lực. Khi chuyển đổi, 1 mã lực (lò hơi) bằng 9809.5000000002 watt.
calo (IT)/phút
Định nghĩa: calo (IT)/phút là đơn vị đo thuộc nhóm Quyền lực. Khi chuyển đổi, 1 calo (IT)/phút bằng 0.06978 watt.
Bảng chuyển đổi mã lực (lò hơi) sang calo (IT)/phút
| mã lực (lò hơi) [horsepower (boiler)] | calo (IT)/phút [cal/min] |
|---|---|
| 0.01 mã lực (lò hơi) | 1406 calo (IT)/phút |
| 0.10 mã lực (lò hơi) | 14058 calo (IT)/phút |
| 1 mã lực (lò hơi) | 140578 calo (IT)/phút |
| 2 mã lực (lò hơi) | 281155 calo (IT)/phút |
| 3 mã lực (lò hơi) | 421733 calo (IT)/phút |
| 5 mã lực (lò hơi) | 702888 calo (IT)/phút |
| 10 mã lực (lò hơi) | 1405775 calo (IT)/phút |
| 20 mã lực (lò hơi) | 2811551 calo (IT)/phút |
| 50 mã lực (lò hơi) | 7028876 calo (IT)/phút |
| 100 mã lực (lò hơi) | 14057753 calo (IT)/phút |
| 1000 mã lực (lò hơi) | 140577529 calo (IT)/phút |
Cách chuyển đổi mã lực (lò hơi) sang calo (IT)/phút
1 mã lực (lò hơi) = 140578 calo (IT)/phút
1 calo (IT)/phút = 0.000007 mã lực (lò hơi)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 mã lực (lò hơi) sang calo (IT)/phút:
15 mã lực (lò hơi) = 15 × 140578 calo (IT)/phút = 2108663 calo (IT)/phút