Chuyển đổi Old Swedish foot (Thụy Điển) sang yard
Old Swedish foot (Thụy Điển)
Định nghĩa: Old Swedish foot (Thụy Điển) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 Old Swedish foot (Thụy Điển) bằng 0.296904 mét.
yard
Định nghĩa: yard là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 yard bằng 0.9144 mét.
Lịch sử/nguồn gốc: Không rõ nguồn gốc của sân như một đơn vị. Nó là một đơn vị Tiếng Anh (tiền thân của đơn vị hoàng gia) và Thuật Ngữ có nguồn gốc từ "gerd" bằng tiếng anh cổ, hình thức Lịch Sử sớm nhất của ngôn ngữ tiếng Anh. Một số gợi ý rằng sân có thể có nguồn gốc dựa trên vòng eo của một người.
Cách sử dụng hiện tại: Sân thường được sử dụng trong đo chiều dài thực địa cho một số môn thể thao như bóng đá Mỹ và Canada, và bóng đá Hiệp hội (bóng đá). Sân cũng được sử dụng trong kích thước sân cricket, và đôi khi trong các phép đo Golf Fairway. Tại Vương quốc Anh (Anh) cũng như Hoa Kỳ, sân thường được sử dụng khi đề cập đến khoảng cách. Tại Anh, đây cũng là một yêu cầu pháp lý cho thấy các biển báo đường cho biết khoảng cách ngắn hơn được hiển thị trong sân.
Bảng chuyển đổi Old Swedish foot (Thụy Điển) sang yard
| Old Swedish foot (Thụy Điển) [fot] | yard [yd] |
|---|---|
| 0.01 Old Swedish foot (Thụy Điển) | 0.003247 yard |
| 0.10 Old Swedish foot (Thụy Điển) | 0.0325 yard |
| 1 Old Swedish foot (Thụy Điển) | 0.3247 yard |
| 2 Old Swedish foot (Thụy Điển) | 0.6494 yard |
| 3 Old Swedish foot (Thụy Điển) | 0.9741 yard |
| 5 Old Swedish foot (Thụy Điển) | 1.62 yard |
| 10 Old Swedish foot (Thụy Điển) | 3.25 yard |
| 20 Old Swedish foot (Thụy Điển) | 6.49 yard |
| 50 Old Swedish foot (Thụy Điển) | 16.23 yard |
| 100 Old Swedish foot (Thụy Điển) | 32.47 yard |
| 1000 Old Swedish foot (Thụy Điển) | 324.70 yard |
Cách chuyển đổi Old Swedish foot (Thụy Điển) sang yard
1 Old Swedish foot (Thụy Điển) = 0.324698 yard
1 yard = 3.08 Old Swedish foot (Thụy Điển)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 Old Swedish foot (Thụy Điển) sang yard:
15 Old Swedish foot (Thụy Điển) = 15 × 0.324698 yard = 4.87 yard