Chuyển đổi Old Swedish foot (Thụy Điển) sang hạt lúa mạch
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi Old Swedish foot (Thụy Điển) [fot] sang đơn vị hạt lúa mạch [barleycorn]
Old Swedish foot (Thụy Điển)
Định nghĩa: Old Swedish foot (Thụy Điển) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 Old Swedish foot (Thụy Điển) bằng 0.296904 mét.
hạt lúa mạch
Định nghĩa: hạt lúa mạch là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 hạt lúa mạch bằng 0.0084666667 mét.
Bảng chuyển đổi Old Swedish foot (Thụy Điển) sang hạt lúa mạch
| Old Swedish foot (Thụy Điển) [fot] | hạt lúa mạch [barleycorn] |
|---|---|
| 0.01 Old Swedish foot (Thụy Điển) | 0.3507 hạt lúa mạch |
| 0.10 Old Swedish foot (Thụy Điển) | 3.51 hạt lúa mạch |
| 1 Old Swedish foot (Thụy Điển) | 35.07 hạt lúa mạch |
| 2 Old Swedish foot (Thụy Điển) | 70.13 hạt lúa mạch |
| 3 Old Swedish foot (Thụy Điển) | 105.20 hạt lúa mạch |
| 5 Old Swedish foot (Thụy Điển) | 175.34 hạt lúa mạch |
| 10 Old Swedish foot (Thụy Điển) | 350.67 hạt lúa mạch |
| 20 Old Swedish foot (Thụy Điển) | 701.35 hạt lúa mạch |
| 50 Old Swedish foot (Thụy Điển) | 1753 hạt lúa mạch |
| 100 Old Swedish foot (Thụy Điển) | 3507 hạt lúa mạch |
| 1000 Old Swedish foot (Thụy Điển) | 35067 hạt lúa mạch |
Cách chuyển đổi Old Swedish foot (Thụy Điển) sang hạt lúa mạch
1 Old Swedish foot (Thụy Điển) = 35.07 hạt lúa mạch
1 hạt lúa mạch = 0.028517 Old Swedish foot (Thụy Điển)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 Old Swedish foot (Thụy Điển) sang hạt lúa mạch:
15 Old Swedish foot (Thụy Điển) = 15 × 35.07 hạt lúa mạch = 526.01 hạt lúa mạch