Chuyển đổi Old Swedish foot (Thụy Điển) sang Bán kính cực Trái đất
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi Old Swedish foot (Thụy Điển) [fot] sang đơn vị Bán kính cực Trái đất [Earth's polar radius]
Old Swedish foot (Thụy Điển)
Định nghĩa: Old Swedish foot (Thụy Điển) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 Old Swedish foot (Thụy Điển) bằng 0.296904 mét.
Bán kính cực Trái đất
Định nghĩa: Bán kính cực Trái đất là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 Bán kính cực Trái đất bằng 6356776.9999999 mét.
Bảng chuyển đổi Old Swedish foot (Thụy Điển) sang Bán kính cực Trái đất
| Old Swedish foot (Thụy Điển) [fot] | Bán kính cực Trái đất [Earth's polar radius] |
|---|---|
| 0.01 Old Swedish foot (Thụy Điển) | 0.000000 Bán kính cực Trái đất |
| 0.10 Old Swedish foot (Thụy Điển) | 0.000000 Bán kính cực Trái đất |
| 1 Old Swedish foot (Thụy Điển) | 0.000000 Bán kính cực Trái đất |
| 2 Old Swedish foot (Thụy Điển) | 0.000000 Bán kính cực Trái đất |
| 3 Old Swedish foot (Thụy Điển) | 0.000000 Bán kính cực Trái đất |
| 5 Old Swedish foot (Thụy Điển) | 0.000000 Bán kính cực Trái đất |
| 10 Old Swedish foot (Thụy Điển) | 0.000000 Bán kính cực Trái đất |
| 20 Old Swedish foot (Thụy Điển) | 0.000001 Bán kính cực Trái đất |
| 50 Old Swedish foot (Thụy Điển) | 0.000002 Bán kính cực Trái đất |
| 100 Old Swedish foot (Thụy Điển) | 0.000005 Bán kính cực Trái đất |
| 1000 Old Swedish foot (Thụy Điển) | 0.000047 Bán kính cực Trái đất |
Cách chuyển đổi Old Swedish foot (Thụy Điển) sang Bán kính cực Trái đất
1 Old Swedish foot (Thụy Điển) = 0.000000 Bán kính cực Trái đất
1 Bán kính cực Trái đất = 21410210 Old Swedish foot (Thụy Điển)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 Old Swedish foot (Thụy Điển) sang Bán kính cực Trái đất:
15 Old Swedish foot (Thụy Điển) = 15 × 0.000000 Bán kính cực Trái đất = 0.000001 Bán kính cực Trái đất