Chuyển đổi Old Swedish foot (Thụy Điển) sang perch
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi Old Swedish foot (Thụy Điển) [fot] sang đơn vị perch [perch]
Old Swedish foot (Thụy Điển)
Định nghĩa: Old Swedish foot (Thụy Điển) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 Old Swedish foot (Thụy Điển) bằng 0.296904 mét.
perch
Định nghĩa: perch là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 perch bằng 5.0292 mét.
Bảng chuyển đổi Old Swedish foot (Thụy Điển) sang perch
| Old Swedish foot (Thụy Điển) [fot] | perch [perch] |
|---|---|
| 0.01 Old Swedish foot (Thụy Điển) | 0.000590 perch |
| 0.10 Old Swedish foot (Thụy Điển) | 0.005904 perch |
| 1 Old Swedish foot (Thụy Điển) | 0.0590 perch |
| 2 Old Swedish foot (Thụy Điển) | 0.1181 perch |
| 3 Old Swedish foot (Thụy Điển) | 0.1771 perch |
| 5 Old Swedish foot (Thụy Điển) | 0.2952 perch |
| 10 Old Swedish foot (Thụy Điển) | 0.5904 perch |
| 20 Old Swedish foot (Thụy Điển) | 1.18 perch |
| 50 Old Swedish foot (Thụy Điển) | 2.95 perch |
| 100 Old Swedish foot (Thụy Điển) | 5.90 perch |
| 1000 Old Swedish foot (Thụy Điển) | 59.04 perch |
Cách chuyển đổi Old Swedish foot (Thụy Điển) sang perch
1 Old Swedish foot (Thụy Điển) = 0.059036 perch
1 perch = 16.94 Old Swedish foot (Thụy Điển)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 Old Swedish foot (Thụy Điển) sang perch:
15 Old Swedish foot (Thụy Điển) = 15 × 0.059036 perch = 0.885540 perch