Chuyển đổi Old Swedish foot (Thụy Điển) sang gang (vải)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi Old Swedish foot (Thụy Điển) [fot] sang đơn vị gang (vải) [span (cloth)]
Old Swedish foot (Thụy Điển)
Định nghĩa: Old Swedish foot (Thụy Điển) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 Old Swedish foot (Thụy Điển) bằng 0.296904 mét.
gang (vải)
Định nghĩa: gang (vải) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 gang (vải) bằng 0.2286 mét.
Bảng chuyển đổi Old Swedish foot (Thụy Điển) sang gang (vải)
| Old Swedish foot (Thụy Điển) [fot] | gang (vải) [span (cloth)] |
|---|---|
| 0.01 Old Swedish foot (Thụy Điển) | 0.0130 gang (vải) |
| 0.10 Old Swedish foot (Thụy Điển) | 0.1299 gang (vải) |
| 1 Old Swedish foot (Thụy Điển) | 1.30 gang (vải) |
| 2 Old Swedish foot (Thụy Điển) | 2.60 gang (vải) |
| 3 Old Swedish foot (Thụy Điển) | 3.90 gang (vải) |
| 5 Old Swedish foot (Thụy Điển) | 6.49 gang (vải) |
| 10 Old Swedish foot (Thụy Điển) | 12.99 gang (vải) |
| 20 Old Swedish foot (Thụy Điển) | 25.98 gang (vải) |
| 50 Old Swedish foot (Thụy Điển) | 64.94 gang (vải) |
| 100 Old Swedish foot (Thụy Điển) | 129.88 gang (vải) |
| 1000 Old Swedish foot (Thụy Điển) | 1299 gang (vải) |
Cách chuyển đổi Old Swedish foot (Thụy Điển) sang gang (vải)
1 Old Swedish foot (Thụy Điển) = 1.30 gang (vải)
1 gang (vải) = 0.769946 Old Swedish foot (Thụy Điển)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 Old Swedish foot (Thụy Điển) sang gang (vải):
15 Old Swedish foot (Thụy Điển) = 15 × 1.30 gang (vải) = 19.48 gang (vải)