Chuyển đổi Old Swedish foot (Thụy Điển) sang khẩu độ
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi Old Swedish foot (Thụy Điển) [fot] sang đơn vị khẩu độ [cl]
Old Swedish foot (Thụy Điển)
Định nghĩa: Old Swedish foot (Thụy Điển) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 Old Swedish foot (Thụy Điển) bằng 0.296904 mét.
khẩu độ
Định nghĩa: khẩu độ là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 khẩu độ bằng 0.000254 mét.
Bảng chuyển đổi Old Swedish foot (Thụy Điển) sang khẩu độ
| Old Swedish foot (Thụy Điển) [fot] | khẩu độ [cl] |
|---|---|
| 0.01 Old Swedish foot (Thụy Điển) | 11.69 khẩu độ |
| 0.10 Old Swedish foot (Thụy Điển) | 116.89 khẩu độ |
| 1 Old Swedish foot (Thụy Điển) | 1169 khẩu độ |
| 2 Old Swedish foot (Thụy Điển) | 2338 khẩu độ |
| 3 Old Swedish foot (Thụy Điển) | 3507 khẩu độ |
| 5 Old Swedish foot (Thụy Điển) | 5845 khẩu độ |
| 10 Old Swedish foot (Thụy Điển) | 11689 khẩu độ |
| 20 Old Swedish foot (Thụy Điển) | 23378 khẩu độ |
| 50 Old Swedish foot (Thụy Điển) | 58446 khẩu độ |
| 100 Old Swedish foot (Thụy Điển) | 116891 khẩu độ |
| 1000 Old Swedish foot (Thụy Điển) | 1168913 khẩu độ |
Cách chuyển đổi Old Swedish foot (Thụy Điển) sang khẩu độ
1 Old Swedish foot (Thụy Điển) = 1169 khẩu độ
1 khẩu độ = 0.000855 Old Swedish foot (Thụy Điển)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 Old Swedish foot (Thụy Điển) sang khẩu độ:
15 Old Swedish foot (Thụy Điển) = 15 × 1169 khẩu độ = 17534 khẩu độ