Chuyển đổi Old Swedish foot (Thụy Điển) sang cubit (Anh)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi Old Swedish foot (Thụy Điển) [fot] sang đơn vị cubit (Anh) [cubit (UK)]
Old Swedish foot (Thụy Điển)
Định nghĩa: Old Swedish foot (Thụy Điển) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 Old Swedish foot (Thụy Điển) bằng 0.296904 mét.
cubit (Anh)
Định nghĩa: cubit (Anh) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 cubit (Anh) bằng 0.4572 mét.
Bảng chuyển đổi Old Swedish foot (Thụy Điển) sang cubit (Anh)
| Old Swedish foot (Thụy Điển) [fot] | cubit (Anh) [cubit (UK)] |
|---|---|
| 0.01 Old Swedish foot (Thụy Điển) | 0.006494 cubit (Anh) |
| 0.10 Old Swedish foot (Thụy Điển) | 0.0649 cubit (Anh) |
| 1 Old Swedish foot (Thụy Điển) | 0.6494 cubit (Anh) |
| 2 Old Swedish foot (Thụy Điển) | 1.30 cubit (Anh) |
| 3 Old Swedish foot (Thụy Điển) | 1.95 cubit (Anh) |
| 5 Old Swedish foot (Thụy Điển) | 3.25 cubit (Anh) |
| 10 Old Swedish foot (Thụy Điển) | 6.49 cubit (Anh) |
| 20 Old Swedish foot (Thụy Điển) | 12.99 cubit (Anh) |
| 50 Old Swedish foot (Thụy Điển) | 32.47 cubit (Anh) |
| 100 Old Swedish foot (Thụy Điển) | 64.94 cubit (Anh) |
| 1000 Old Swedish foot (Thụy Điển) | 649.40 cubit (Anh) |
Cách chuyển đổi Old Swedish foot (Thụy Điển) sang cubit (Anh)
1 Old Swedish foot (Thụy Điển) = 0.649396 cubit (Anh)
1 cubit (Anh) = 1.54 Old Swedish foot (Thụy Điển)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 Old Swedish foot (Thụy Điển) sang cubit (Anh):
15 Old Swedish foot (Thụy Điển) = 15 × 0.649396 cubit (Anh) = 9.74 cubit (Anh)