Chuyển đổi Old Swedish foot (Thụy Điển) sang hải lý (Anh)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi Old Swedish foot (Thụy Điển) [fot] sang đơn vị hải lý (Anh) [NM (UK)]
Old Swedish foot (Thụy Điển)
Định nghĩa: Old Swedish foot (Thụy Điển) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 Old Swedish foot (Thụy Điển) bằng 0.296904 mét.
hải lý (Anh)
Định nghĩa: hải lý (Anh) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 hải lý (Anh) bằng 1853.184 mét.
Bảng chuyển đổi Old Swedish foot (Thụy Điển) sang hải lý (Anh)
| Old Swedish foot (Thụy Điển) [fot] | hải lý (Anh) [NM (UK)] |
|---|---|
| 0.01 Old Swedish foot (Thụy Điển) | 0.000002 hải lý (Anh) |
| 0.10 Old Swedish foot (Thụy Điển) | 0.000016 hải lý (Anh) |
| 1 Old Swedish foot (Thụy Điển) | 0.000160 hải lý (Anh) |
| 2 Old Swedish foot (Thụy Điển) | 0.000320 hải lý (Anh) |
| 3 Old Swedish foot (Thụy Điển) | 0.000481 hải lý (Anh) |
| 5 Old Swedish foot (Thụy Điển) | 0.000801 hải lý (Anh) |
| 10 Old Swedish foot (Thụy Điển) | 0.001602 hải lý (Anh) |
| 20 Old Swedish foot (Thụy Điển) | 0.003204 hải lý (Anh) |
| 50 Old Swedish foot (Thụy Điển) | 0.008011 hải lý (Anh) |
| 100 Old Swedish foot (Thụy Điển) | 0.0160 hải lý (Anh) |
| 1000 Old Swedish foot (Thụy Điển) | 0.1602 hải lý (Anh) |
Cách chuyển đổi Old Swedish foot (Thụy Điển) sang hải lý (Anh)
1 Old Swedish foot (Thụy Điển) = 0.000160 hải lý (Anh)
1 hải lý (Anh) = 6242 Old Swedish foot (Thụy Điển)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 Old Swedish foot (Thụy Điển) sang hải lý (Anh):
15 Old Swedish foot (Thụy Điển) = 15 × 0.000160 hải lý (Anh) = 0.002403 hải lý (Anh)