Chuyển đổi Old Swedish foot (Thụy Điển) sang dặm (thành văn)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi Old Swedish foot (Thụy Điển) [fot] sang đơn vị dặm (thành văn) [mi, mi (US)]
Old Swedish foot (Thụy Điển)
Định nghĩa: Old Swedish foot (Thụy Điển) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 Old Swedish foot (Thụy Điển) bằng 0.296904 mét.
dặm (thành văn)
Định nghĩa: dặm (thành văn) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 dặm (thành văn) bằng 1609.3472186944 mét.
Bảng chuyển đổi Old Swedish foot (Thụy Điển) sang dặm (thành văn)
| Old Swedish foot (Thụy Điển) [fot] | dặm (thành văn) [mi, mi (US)] |
|---|---|
| 0.01 Old Swedish foot (Thụy Điển) | 0.000002 dặm (thành văn) |
| 0.10 Old Swedish foot (Thụy Điển) | 0.000018 dặm (thành văn) |
| 1 Old Swedish foot (Thụy Điển) | 0.000184 dặm (thành văn) |
| 2 Old Swedish foot (Thụy Điển) | 0.000369 dặm (thành văn) |
| 3 Old Swedish foot (Thụy Điển) | 0.000553 dặm (thành văn) |
| 5 Old Swedish foot (Thụy Điển) | 0.000922 dặm (thành văn) |
| 10 Old Swedish foot (Thụy Điển) | 0.001845 dặm (thành văn) |
| 20 Old Swedish foot (Thụy Điển) | 0.003690 dặm (thành văn) |
| 50 Old Swedish foot (Thụy Điển) | 0.009224 dặm (thành văn) |
| 100 Old Swedish foot (Thụy Điển) | 0.0184 dặm (thành văn) |
| 1000 Old Swedish foot (Thụy Điển) | 0.1845 dặm (thành văn) |
Cách chuyển đổi Old Swedish foot (Thụy Điển) sang dặm (thành văn)
1 Old Swedish foot (Thụy Điển) = 0.000184 dặm (thành văn)
1 dặm (thành văn) = 5420 Old Swedish foot (Thụy Điển)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 Old Swedish foot (Thụy Điển) sang dặm (thành văn):
15 Old Swedish foot (Thụy Điển) = 15 × 0.000184 dặm (thành văn) = 0.002767 dặm (thành văn)