Chuyển đổi Old Swedish foot (Thụy Điển) sang ngón tay (vải)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi Old Swedish foot (Thụy Điển) [fot] sang đơn vị ngón tay (vải) [finger (cloth)]
Old Swedish foot (Thụy Điển)
Định nghĩa: Old Swedish foot (Thụy Điển) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 Old Swedish foot (Thụy Điển) bằng 0.296904 mét.
ngón tay (vải)
Định nghĩa: ngón tay (vải) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 ngón tay (vải) bằng 0.1143 mét.
Bảng chuyển đổi Old Swedish foot (Thụy Điển) sang ngón tay (vải)
| Old Swedish foot (Thụy Điển) [fot] | ngón tay (vải) [finger (cloth)] |
|---|---|
| 0.01 Old Swedish foot (Thụy Điển) | 0.0260 ngón tay (vải) |
| 0.10 Old Swedish foot (Thụy Điển) | 0.2598 ngón tay (vải) |
| 1 Old Swedish foot (Thụy Điển) | 2.60 ngón tay (vải) |
| 2 Old Swedish foot (Thụy Điển) | 5.20 ngón tay (vải) |
| 3 Old Swedish foot (Thụy Điển) | 7.79 ngón tay (vải) |
| 5 Old Swedish foot (Thụy Điển) | 12.99 ngón tay (vải) |
| 10 Old Swedish foot (Thụy Điển) | 25.98 ngón tay (vải) |
| 20 Old Swedish foot (Thụy Điển) | 51.95 ngón tay (vải) |
| 50 Old Swedish foot (Thụy Điển) | 129.88 ngón tay (vải) |
| 100 Old Swedish foot (Thụy Điển) | 259.76 ngón tay (vải) |
| 1000 Old Swedish foot (Thụy Điển) | 2598 ngón tay (vải) |
Cách chuyển đổi Old Swedish foot (Thụy Điển) sang ngón tay (vải)
1 Old Swedish foot (Thụy Điển) = 2.60 ngón tay (vải)
1 ngón tay (vải) = 0.384973 Old Swedish foot (Thụy Điển)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 Old Swedish foot (Thụy Điển) sang ngón tay (vải):
15 Old Swedish foot (Thụy Điển) = 15 × 2.60 ngón tay (vải) = 38.96 ngón tay (vải)