Chuyển đổi Old Swedish foot (Thụy Điển) sang độ rộng ngón tay
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi Old Swedish foot (Thụy Điển) [fot] sang đơn vị độ rộng ngón tay [fingerbreadth]
Old Swedish foot (Thụy Điển)
Định nghĩa: Old Swedish foot (Thụy Điển) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 Old Swedish foot (Thụy Điển) bằng 0.296904 mét.
độ rộng ngón tay
Định nghĩa: độ rộng ngón tay là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 độ rộng ngón tay bằng 0.01905 mét.
Bảng chuyển đổi Old Swedish foot (Thụy Điển) sang độ rộng ngón tay
| Old Swedish foot (Thụy Điển) [fot] | độ rộng ngón tay [fingerbreadth] |
|---|---|
| 0.01 Old Swedish foot (Thụy Điển) | 0.1559 độ rộng ngón tay |
| 0.10 Old Swedish foot (Thụy Điển) | 1.56 độ rộng ngón tay |
| 1 Old Swedish foot (Thụy Điển) | 15.59 độ rộng ngón tay |
| 2 Old Swedish foot (Thụy Điển) | 31.17 độ rộng ngón tay |
| 3 Old Swedish foot (Thụy Điển) | 46.76 độ rộng ngón tay |
| 5 Old Swedish foot (Thụy Điển) | 77.93 độ rộng ngón tay |
| 10 Old Swedish foot (Thụy Điển) | 155.86 độ rộng ngón tay |
| 20 Old Swedish foot (Thụy Điển) | 311.71 độ rộng ngón tay |
| 50 Old Swedish foot (Thụy Điển) | 779.28 độ rộng ngón tay |
| 100 Old Swedish foot (Thụy Điển) | 1559 độ rộng ngón tay |
| 1000 Old Swedish foot (Thụy Điển) | 15586 độ rộng ngón tay |
Cách chuyển đổi Old Swedish foot (Thụy Điển) sang độ rộng ngón tay
1 Old Swedish foot (Thụy Điển) = 15.59 độ rộng ngón tay
1 độ rộng ngón tay = 0.064162 Old Swedish foot (Thụy Điển)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 Old Swedish foot (Thụy Điển) sang độ rộng ngón tay:
15 Old Swedish foot (Thụy Điển) = 15 × 15.59 độ rộng ngón tay = 233.78 độ rộng ngón tay