Chuyển đổi Old Swedish foot (Thụy Điển) sang Ken (Nhật Bản)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi Old Swedish foot (Thụy Điển) [fot] sang đơn vị Ken (Nhật Bản) [間]
Old Swedish foot (Thụy Điển)
Định nghĩa: Old Swedish foot (Thụy Điển) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 Old Swedish foot (Thụy Điển) bằng 0.296904 mét.
Ken (Nhật Bản)
Định nghĩa: Ken (Nhật Bản) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 Ken (Nhật Bản) bằng 1.818181818181818 mét.
Bảng chuyển đổi Old Swedish foot (Thụy Điển) sang Ken (Nhật Bản)
| Old Swedish foot (Thụy Điển) [fot] | Ken (Nhật Bản) [間] |
|---|---|
| 0.01 Old Swedish foot (Thụy Điển) | 0.001633 Ken (Nhật Bản) |
| 0.10 Old Swedish foot (Thụy Điển) | 0.0163 Ken (Nhật Bản) |
| 1 Old Swedish foot (Thụy Điển) | 0.1633 Ken (Nhật Bản) |
| 2 Old Swedish foot (Thụy Điển) | 0.3266 Ken (Nhật Bản) |
| 3 Old Swedish foot (Thụy Điển) | 0.4899 Ken (Nhật Bản) |
| 5 Old Swedish foot (Thụy Điển) | 0.8165 Ken (Nhật Bản) |
| 10 Old Swedish foot (Thụy Điển) | 1.63 Ken (Nhật Bản) |
| 20 Old Swedish foot (Thụy Điển) | 3.27 Ken (Nhật Bản) |
| 50 Old Swedish foot (Thụy Điển) | 8.16 Ken (Nhật Bản) |
| 100 Old Swedish foot (Thụy Điển) | 16.33 Ken (Nhật Bản) |
| 1000 Old Swedish foot (Thụy Điển) | 163.30 Ken (Nhật Bản) |
Cách chuyển đổi Old Swedish foot (Thụy Điển) sang Ken (Nhật Bản)
1 Old Swedish foot (Thụy Điển) = 0.163297 Ken (Nhật Bản)
1 Ken (Nhật Bản) = 6.12 Old Swedish foot (Thụy Điển)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 Old Swedish foot (Thụy Điển) sang Ken (Nhật Bản):
15 Old Swedish foot (Thụy Điển) = 15 × 0.163297 Ken (Nhật Bản) = 2.45 Ken (Nhật Bản)