Chuyển đổi Old Swedish foot (Thụy Điển) sang Ri (Hàn Quốc)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi Old Swedish foot (Thụy Điển) [fot] sang đơn vị Ri (Hàn Quốc) [리]
Old Swedish foot (Thụy Điển)
Định nghĩa: Old Swedish foot (Thụy Điển) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 Old Swedish foot (Thụy Điển) bằng 0.296904 mét.
Ri (Hàn Quốc)
Định nghĩa: Ri (Hàn Quốc) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 Ri (Hàn Quốc) bằng 392.7272727272727 mét.
Bảng chuyển đổi Old Swedish foot (Thụy Điển) sang Ri (Hàn Quốc)
| Old Swedish foot (Thụy Điển) [fot] | Ri (Hàn Quốc) [리] |
|---|---|
| 0.01 Old Swedish foot (Thụy Điển) | 0.000008 Ri (Hàn Quốc) |
| 0.10 Old Swedish foot (Thụy Điển) | 0.000076 Ri (Hàn Quốc) |
| 1 Old Swedish foot (Thụy Điển) | 0.000756 Ri (Hàn Quốc) |
| 2 Old Swedish foot (Thụy Điển) | 0.001512 Ri (Hàn Quốc) |
| 3 Old Swedish foot (Thụy Điển) | 0.002268 Ri (Hàn Quốc) |
| 5 Old Swedish foot (Thụy Điển) | 0.003780 Ri (Hàn Quốc) |
| 10 Old Swedish foot (Thụy Điển) | 0.007560 Ri (Hàn Quốc) |
| 20 Old Swedish foot (Thụy Điển) | 0.0151 Ri (Hàn Quốc) |
| 50 Old Swedish foot (Thụy Điển) | 0.0378 Ri (Hàn Quốc) |
| 100 Old Swedish foot (Thụy Điển) | 0.0756 Ri (Hàn Quốc) |
| 1000 Old Swedish foot (Thụy Điển) | 0.7560 Ri (Hàn Quốc) |
Cách chuyển đổi Old Swedish foot (Thụy Điển) sang Ri (Hàn Quốc)
1 Old Swedish foot (Thụy Điển) = 0.000756 Ri (Hàn Quốc)
1 Ri (Hàn Quốc) = 1323 Old Swedish foot (Thụy Điển)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 Old Swedish foot (Thụy Điển) sang Ri (Hàn Quốc):
15 Old Swedish foot (Thụy Điển) = 15 × 0.000756 Ri (Hàn Quốc) = 0.011340 Ri (Hàn Quốc)