Chuyển đổi Old Swedish foot (Thụy Điển) sang Pouce du roi (Pháp)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi Old Swedish foot (Thụy Điển) [fot] sang đơn vị Pouce du roi (Pháp) [pouce]
Old Swedish foot (Thụy Điển)
Định nghĩa: Old Swedish foot (Thụy Điển) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 Old Swedish foot (Thụy Điển) bằng 0.296904 mét.
Pouce du roi (Pháp)
Định nghĩa: Pouce du roi (Pháp) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 Pouce du roi (Pháp) bằng 0.02706995 mét.
Bảng chuyển đổi Old Swedish foot (Thụy Điển) sang Pouce du roi (Pháp)
| Old Swedish foot (Thụy Điển) [fot] | Pouce du roi (Pháp) [pouce] |
|---|---|
| 0.01 Old Swedish foot (Thụy Điển) | 0.1097 Pouce du roi (Pháp) |
| 0.10 Old Swedish foot (Thụy Điển) | 1.10 Pouce du roi (Pháp) |
| 1 Old Swedish foot (Thụy Điển) | 10.97 Pouce du roi (Pháp) |
| 2 Old Swedish foot (Thụy Điển) | 21.94 Pouce du roi (Pháp) |
| 3 Old Swedish foot (Thụy Điển) | 32.90 Pouce du roi (Pháp) |
| 5 Old Swedish foot (Thụy Điển) | 54.84 Pouce du roi (Pháp) |
| 10 Old Swedish foot (Thụy Điển) | 109.68 Pouce du roi (Pháp) |
| 20 Old Swedish foot (Thụy Điển) | 219.36 Pouce du roi (Pháp) |
| 50 Old Swedish foot (Thụy Điển) | 548.40 Pouce du roi (Pháp) |
| 100 Old Swedish foot (Thụy Điển) | 1097 Pouce du roi (Pháp) |
| 1000 Old Swedish foot (Thụy Điển) | 10968 Pouce du roi (Pháp) |
Cách chuyển đổi Old Swedish foot (Thụy Điển) sang Pouce du roi (Pháp)
1 Old Swedish foot (Thụy Điển) = 10.97 Pouce du roi (Pháp)
1 Pouce du roi (Pháp) = 0.091174 Old Swedish foot (Thụy Điển)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 Old Swedish foot (Thụy Điển) sang Pouce du roi (Pháp):
15 Old Swedish foot (Thụy Điển) = 15 × 10.97 Pouce du roi (Pháp) = 164.52 Pouce du roi (Pháp)