Chuyển đổi Old Swedish foot (Thụy Điển) sang furlong
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi Old Swedish foot (Thụy Điển) [fot] sang đơn vị furlong [fur]
Old Swedish foot (Thụy Điển)
Định nghĩa: Old Swedish foot (Thụy Điển) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 Old Swedish foot (Thụy Điển) bằng 0.296904 mét.
furlong
Định nghĩa: furlong là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 furlong bằng 201.168 mét.
Bảng chuyển đổi Old Swedish foot (Thụy Điển) sang furlong
| Old Swedish foot (Thụy Điển) [fot] | furlong [fur] |
|---|---|
| 0.01 Old Swedish foot (Thụy Điển) | 0.000015 furlong |
| 0.10 Old Swedish foot (Thụy Điển) | 0.000148 furlong |
| 1 Old Swedish foot (Thụy Điển) | 0.001476 furlong |
| 2 Old Swedish foot (Thụy Điển) | 0.002952 furlong |
| 3 Old Swedish foot (Thụy Điển) | 0.004428 furlong |
| 5 Old Swedish foot (Thụy Điển) | 0.007380 furlong |
| 10 Old Swedish foot (Thụy Điển) | 0.0148 furlong |
| 20 Old Swedish foot (Thụy Điển) | 0.0295 furlong |
| 50 Old Swedish foot (Thụy Điển) | 0.0738 furlong |
| 100 Old Swedish foot (Thụy Điển) | 0.1476 furlong |
| 1000 Old Swedish foot (Thụy Điển) | 1.48 furlong |
Cách chuyển đổi Old Swedish foot (Thụy Điển) sang furlong
1 Old Swedish foot (Thụy Điển) = 0.001476 furlong
1 furlong = 677.55 Old Swedish foot (Thụy Điển)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 Old Swedish foot (Thụy Điển) sang furlong:
15 Old Swedish foot (Thụy Điển) = 15 × 0.001476 furlong = 0.022139 furlong