Chuyển đổi Old Swedish foot (Thụy Điển) sang Braca (Bồ Đào Nha)

Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi Old Swedish foot (Thụy Điển) [fot] sang đơn vị Braca (Bồ Đào Nha) [braça]
Old Swedish foot (Thụy Điển) [fot]
Braca (Bồ Đào Nha) [braça]

Old Swedish foot (Thụy Điển)

Định nghĩa: Old Swedish foot (Thụy Điển) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 Old Swedish foot (Thụy Điển) bằng 0.296904 mét.

Braca (Bồ Đào Nha)

Định nghĩa: Braca (Bồ Đào Nha) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 Braca (Bồ Đào Nha) bằng 2.2 mét.

Bảng chuyển đổi Old Swedish foot (Thụy Điển) sang Braca (Bồ Đào Nha)

Old Swedish foot (Thụy Điển) [fot] Braca (Bồ Đào Nha) [braça]
0.01 Old Swedish foot (Thụy Điển) 0.001350 Braca (Bồ Đào Nha)
0.10 Old Swedish foot (Thụy Điển) 0.0135 Braca (Bồ Đào Nha)
1 Old Swedish foot (Thụy Điển) 0.1350 Braca (Bồ Đào Nha)
2 Old Swedish foot (Thụy Điển) 0.2699 Braca (Bồ Đào Nha)
3 Old Swedish foot (Thụy Điển) 0.4049 Braca (Bồ Đào Nha)
5 Old Swedish foot (Thụy Điển) 0.6748 Braca (Bồ Đào Nha)
10 Old Swedish foot (Thụy Điển) 1.35 Braca (Bồ Đào Nha)
20 Old Swedish foot (Thụy Điển) 2.70 Braca (Bồ Đào Nha)
50 Old Swedish foot (Thụy Điển) 6.75 Braca (Bồ Đào Nha)
100 Old Swedish foot (Thụy Điển) 13.50 Braca (Bồ Đào Nha)
1000 Old Swedish foot (Thụy Điển) 134.96 Braca (Bồ Đào Nha)

Cách chuyển đổi Old Swedish foot (Thụy Điển) sang Braca (Bồ Đào Nha)

1 Old Swedish foot (Thụy Điển) = 0.134956 Braca (Bồ Đào Nha)

1 Braca (Bồ Đào Nha) = 7.41 Old Swedish foot (Thụy Điển)

Ví dụ

Chuyển đổi 15 Old Swedish foot (Thụy Điển) sang Braca (Bồ Đào Nha):
15 Old Swedish foot (Thụy Điển) = 15 × 0.134956 Braca (Bồ Đào Nha) = 2.02 Braca (Bồ Đào Nha)

Chuyển đổi Old Swedish foot (Thụy Điển) sang các đơn vị Chiều dài khác

Logo Copyright @ 2026 - Cloudsphere Innovation Limited. All rights reserved.