Chuyển đổi Old Swedish foot (Thụy Điển) sang Chi (Đài Loan)

Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi Old Swedish foot (Thụy Điển) [fot] sang đơn vị Chi (Đài Loan) [台尺]
Old Swedish foot (Thụy Điển) [fot]
Chi (Đài Loan) [台尺]

Old Swedish foot (Thụy Điển)

Định nghĩa: Old Swedish foot (Thụy Điển) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 Old Swedish foot (Thụy Điển) bằng 0.296904 mét.

Chi (Đài Loan)

Định nghĩa: Chi (Đài Loan) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 Chi (Đài Loan) bằng 0.303030303030303 mét.

Bảng chuyển đổi Old Swedish foot (Thụy Điển) sang Chi (Đài Loan)

Old Swedish foot (Thụy Điển) [fot] Chi (Đài Loan) [台尺]
0.01 Old Swedish foot (Thụy Điển) 0.009798 Chi (Đài Loan)
0.10 Old Swedish foot (Thụy Điển) 0.0980 Chi (Đài Loan)
1 Old Swedish foot (Thụy Điển) 0.9798 Chi (Đài Loan)
2 Old Swedish foot (Thụy Điển) 1.96 Chi (Đài Loan)
3 Old Swedish foot (Thụy Điển) 2.94 Chi (Đài Loan)
5 Old Swedish foot (Thụy Điển) 4.90 Chi (Đài Loan)
10 Old Swedish foot (Thụy Điển) 9.80 Chi (Đài Loan)
20 Old Swedish foot (Thụy Điển) 19.60 Chi (Đài Loan)
50 Old Swedish foot (Thụy Điển) 48.99 Chi (Đài Loan)
100 Old Swedish foot (Thụy Điển) 97.98 Chi (Đài Loan)
1000 Old Swedish foot (Thụy Điển) 979.78 Chi (Đài Loan)

Cách chuyển đổi Old Swedish foot (Thụy Điển) sang Chi (Đài Loan)

1 Old Swedish foot (Thụy Điển) = 0.979783 Chi (Đài Loan)

1 Chi (Đài Loan) = 1.02 Old Swedish foot (Thụy Điển)

Ví dụ

Chuyển đổi 15 Old Swedish foot (Thụy Điển) sang Chi (Đài Loan):
15 Old Swedish foot (Thụy Điển) = 15 × 0.979783 Chi (Đài Loan) = 14.70 Chi (Đài Loan)

Chuyển đổi Old Swedish foot (Thụy Điển) sang các đơn vị Chiều dài khác

Logo Copyright @ 2026 - Cloudsphere Innovation Limited. All rights reserved.