Chuyển đổi Old Swedish foot (Thụy Điển) sang fathom
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi Old Swedish foot (Thụy Điển) [fot] sang đơn vị fathom [fath]
Old Swedish foot (Thụy Điển)
Định nghĩa: Old Swedish foot (Thụy Điển) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 Old Swedish foot (Thụy Điển) bằng 0.296904 mét.
fathom
Định nghĩa: fathom là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 fathom bằng 1.8288 mét.
Bảng chuyển đổi Old Swedish foot (Thụy Điển) sang fathom
| Old Swedish foot (Thụy Điển) [fot] | fathom [fath] |
|---|---|
| 0.01 Old Swedish foot (Thụy Điển) | 0.001623 fathom |
| 0.10 Old Swedish foot (Thụy Điển) | 0.0162 fathom |
| 1 Old Swedish foot (Thụy Điển) | 0.1623 fathom |
| 2 Old Swedish foot (Thụy Điển) | 0.3247 fathom |
| 3 Old Swedish foot (Thụy Điển) | 0.4870 fathom |
| 5 Old Swedish foot (Thụy Điển) | 0.8117 fathom |
| 10 Old Swedish foot (Thụy Điển) | 1.62 fathom |
| 20 Old Swedish foot (Thụy Điển) | 3.25 fathom |
| 50 Old Swedish foot (Thụy Điển) | 8.12 fathom |
| 100 Old Swedish foot (Thụy Điển) | 16.23 fathom |
| 1000 Old Swedish foot (Thụy Điển) | 162.35 fathom |
Cách chuyển đổi Old Swedish foot (Thụy Điển) sang fathom
1 Old Swedish foot (Thụy Điển) = 0.162349 fathom
1 fathom = 6.16 Old Swedish foot (Thụy Điển)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 Old Swedish foot (Thụy Điển) sang fathom:
15 Old Swedish foot (Thụy Điển) = 15 × 0.162349 fathom = 2.44 fathom