Chuyển đổi Old Swedish foot (Thụy Điển) sang Shaku (Nhật Bản)

Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi Old Swedish foot (Thụy Điển) [fot] sang đơn vị Shaku (Nhật Bản) [尺]
Old Swedish foot (Thụy Điển) [fot]
Shaku (Nhật Bản) [尺]

Old Swedish foot (Thụy Điển)

Định nghĩa: Old Swedish foot (Thụy Điển) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 Old Swedish foot (Thụy Điển) bằng 0.296904 mét.

Shaku (Nhật Bản)

Định nghĩa: Shaku (Nhật Bản) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 Shaku (Nhật Bản) bằng 0.303030303030303 mét.

Bảng chuyển đổi Old Swedish foot (Thụy Điển) sang Shaku (Nhật Bản)

Old Swedish foot (Thụy Điển) [fot] Shaku (Nhật Bản) [尺]
0.01 Old Swedish foot (Thụy Điển) 0.009798 Shaku (Nhật Bản)
0.10 Old Swedish foot (Thụy Điển) 0.0980 Shaku (Nhật Bản)
1 Old Swedish foot (Thụy Điển) 0.9798 Shaku (Nhật Bản)
2 Old Swedish foot (Thụy Điển) 1.96 Shaku (Nhật Bản)
3 Old Swedish foot (Thụy Điển) 2.94 Shaku (Nhật Bản)
5 Old Swedish foot (Thụy Điển) 4.90 Shaku (Nhật Bản)
10 Old Swedish foot (Thụy Điển) 9.80 Shaku (Nhật Bản)
20 Old Swedish foot (Thụy Điển) 19.60 Shaku (Nhật Bản)
50 Old Swedish foot (Thụy Điển) 48.99 Shaku (Nhật Bản)
100 Old Swedish foot (Thụy Điển) 97.98 Shaku (Nhật Bản)
1000 Old Swedish foot (Thụy Điển) 979.78 Shaku (Nhật Bản)

Cách chuyển đổi Old Swedish foot (Thụy Điển) sang Shaku (Nhật Bản)

1 Old Swedish foot (Thụy Điển) = 0.979783 Shaku (Nhật Bản)

1 Shaku (Nhật Bản) = 1.02 Old Swedish foot (Thụy Điển)

Ví dụ

Chuyển đổi 15 Old Swedish foot (Thụy Điển) sang Shaku (Nhật Bản):
15 Old Swedish foot (Thụy Điển) = 15 × 0.979783 Shaku (Nhật Bản) = 14.70 Shaku (Nhật Bản)

Chuyển đổi Old Swedish foot (Thụy Điển) sang các đơn vị Chiều dài khác

Logo Copyright @ 2026 - Cloudsphere Innovation Limited. All rights reserved.