Chuyển đổi Old Swedish foot (Thụy Điển) sang league hàng hải (quốc tế)

Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi Old Swedish foot (Thụy Điển) [fot] sang đơn vị league hàng hải (quốc tế) [(int.)]
Old Swedish foot (Thụy Điển) [fot]
league hàng hải (quốc tế) [(int.)]

Old Swedish foot (Thụy Điển)

Định nghĩa: Old Swedish foot (Thụy Điển) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 Old Swedish foot (Thụy Điển) bằng 0.296904 mét.

league hàng hải (quốc tế)

Định nghĩa: league hàng hải (quốc tế) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 league hàng hải (quốc tế) bằng 5556 mét.

Bảng chuyển đổi Old Swedish foot (Thụy Điển) sang league hàng hải (quốc tế)

Old Swedish foot (Thụy Điển) [fot] league hàng hải (quốc tế) [(int.)]
0.01 Old Swedish foot (Thụy Điển) 0.000001 league hàng hải (quốc tế)
0.10 Old Swedish foot (Thụy Điển) 0.000005 league hàng hải (quốc tế)
1 Old Swedish foot (Thụy Điển) 0.000053 league hàng hải (quốc tế)
2 Old Swedish foot (Thụy Điển) 0.000107 league hàng hải (quốc tế)
3 Old Swedish foot (Thụy Điển) 0.000160 league hàng hải (quốc tế)
5 Old Swedish foot (Thụy Điển) 0.000267 league hàng hải (quốc tế)
10 Old Swedish foot (Thụy Điển) 0.000534 league hàng hải (quốc tế)
20 Old Swedish foot (Thụy Điển) 0.001069 league hàng hải (quốc tế)
50 Old Swedish foot (Thụy Điển) 0.002672 league hàng hải (quốc tế)
100 Old Swedish foot (Thụy Điển) 0.005344 league hàng hải (quốc tế)
1000 Old Swedish foot (Thụy Điển) 0.0534 league hàng hải (quốc tế)

Cách chuyển đổi Old Swedish foot (Thụy Điển) sang league hàng hải (quốc tế)

1 Old Swedish foot (Thụy Điển) = 0.000053 league hàng hải (quốc tế)

1 league hàng hải (quốc tế) = 18713 Old Swedish foot (Thụy Điển)

Ví dụ

Chuyển đổi 15 Old Swedish foot (Thụy Điển) sang league hàng hải (quốc tế):
15 Old Swedish foot (Thụy Điển) = 15 × 0.000053 league hàng hải (quốc tế) = 0.000802 league hàng hải (quốc tế)

Chuyển đổi Old Swedish foot (Thụy Điển) sang các đơn vị Chiều dài khác

Logo Copyright @ 2026 - Cloudsphere Innovation Limited. All rights reserved.