Chuyển đổi Old Swedish foot (Thụy Điển) sang Archin Nga
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi Old Swedish foot (Thụy Điển) [fot] sang đơn vị Archin Nga [Russian archin]
Old Swedish foot (Thụy Điển)
Định nghĩa: Old Swedish foot (Thụy Điển) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 Old Swedish foot (Thụy Điển) bằng 0.296904 mét.
Archin Nga
Định nghĩa: Archin Nga là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 Archin Nga bằng 0.7112 mét.
Bảng chuyển đổi Old Swedish foot (Thụy Điển) sang Archin Nga
| Old Swedish foot (Thụy Điển) [fot] | Archin Nga [Russian archin] |
|---|---|
| 0.01 Old Swedish foot (Thụy Điển) | 0.004175 Archin Nga |
| 0.10 Old Swedish foot (Thụy Điển) | 0.0417 Archin Nga |
| 1 Old Swedish foot (Thụy Điển) | 0.4175 Archin Nga |
| 2 Old Swedish foot (Thụy Điển) | 0.8349 Archin Nga |
| 3 Old Swedish foot (Thụy Điển) | 1.25 Archin Nga |
| 5 Old Swedish foot (Thụy Điển) | 2.09 Archin Nga |
| 10 Old Swedish foot (Thụy Điển) | 4.17 Archin Nga |
| 20 Old Swedish foot (Thụy Điển) | 8.35 Archin Nga |
| 50 Old Swedish foot (Thụy Điển) | 20.87 Archin Nga |
| 100 Old Swedish foot (Thụy Điển) | 41.75 Archin Nga |
| 1000 Old Swedish foot (Thụy Điển) | 417.47 Archin Nga |
Cách chuyển đổi Old Swedish foot (Thụy Điển) sang Archin Nga
1 Old Swedish foot (Thụy Điển) = 0.417469 Archin Nga
1 Archin Nga = 2.40 Old Swedish foot (Thụy Điển)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 Old Swedish foot (Thụy Điển) sang Archin Nga:
15 Old Swedish foot (Thụy Điển) = 15 × 0.417469 Archin Nga = 6.26 Archin Nga