Chuyển đổi Old Swedish foot (Thụy Điển) sang gang tay
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi Old Swedish foot (Thụy Điển) [fot] sang đơn vị gang tay [hand]
Old Swedish foot (Thụy Điển)
Định nghĩa: Old Swedish foot (Thụy Điển) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 Old Swedish foot (Thụy Điển) bằng 0.296904 mét.
gang tay
Định nghĩa: gang tay là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 gang tay bằng 0.1016 mét.
Bảng chuyển đổi Old Swedish foot (Thụy Điển) sang gang tay
| Old Swedish foot (Thụy Điển) [fot] | gang tay [hand] |
|---|---|
| 0.01 Old Swedish foot (Thụy Điển) | 0.0292 gang tay |
| 0.10 Old Swedish foot (Thụy Điển) | 0.2922 gang tay |
| 1 Old Swedish foot (Thụy Điển) | 2.92 gang tay |
| 2 Old Swedish foot (Thụy Điển) | 5.84 gang tay |
| 3 Old Swedish foot (Thụy Điển) | 8.77 gang tay |
| 5 Old Swedish foot (Thụy Điển) | 14.61 gang tay |
| 10 Old Swedish foot (Thụy Điển) | 29.22 gang tay |
| 20 Old Swedish foot (Thụy Điển) | 58.45 gang tay |
| 50 Old Swedish foot (Thụy Điển) | 146.11 gang tay |
| 100 Old Swedish foot (Thụy Điển) | 292.23 gang tay |
| 1000 Old Swedish foot (Thụy Điển) | 2922 gang tay |
Cách chuyển đổi Old Swedish foot (Thụy Điển) sang gang tay
1 Old Swedish foot (Thụy Điển) = 2.92 gang tay
1 gang tay = 0.342198 Old Swedish foot (Thụy Điển)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 Old Swedish foot (Thụy Điển) sang gang tay:
15 Old Swedish foot (Thụy Điển) = 15 × 2.92 gang tay = 43.83 gang tay