Chuyển đổi Old Swedish foot (Thụy Điển) sang sậy
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi Old Swedish foot (Thụy Điển) [fot] sang đơn vị sậy [reed]
Old Swedish foot (Thụy Điển)
Định nghĩa: Old Swedish foot (Thụy Điển) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 Old Swedish foot (Thụy Điển) bằng 0.296904 mét.
sậy
Định nghĩa: sậy là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 sậy bằng 2.7432 mét.
Bảng chuyển đổi Old Swedish foot (Thụy Điển) sang sậy
| Old Swedish foot (Thụy Điển) [fot] | sậy [reed] |
|---|---|
| 0.01 Old Swedish foot (Thụy Điển) | 0.001082 sậy |
| 0.10 Old Swedish foot (Thụy Điển) | 0.0108 sậy |
| 1 Old Swedish foot (Thụy Điển) | 0.1082 sậy |
| 2 Old Swedish foot (Thụy Điển) | 0.2165 sậy |
| 3 Old Swedish foot (Thụy Điển) | 0.3247 sậy |
| 5 Old Swedish foot (Thụy Điển) | 0.5412 sậy |
| 10 Old Swedish foot (Thụy Điển) | 1.08 sậy |
| 20 Old Swedish foot (Thụy Điển) | 2.16 sậy |
| 50 Old Swedish foot (Thụy Điển) | 5.41 sậy |
| 100 Old Swedish foot (Thụy Điển) | 10.82 sậy |
| 1000 Old Swedish foot (Thụy Điển) | 108.23 sậy |
Cách chuyển đổi Old Swedish foot (Thụy Điển) sang sậy
1 Old Swedish foot (Thụy Điển) = 0.108233 sậy
1 sậy = 9.24 Old Swedish foot (Thụy Điển)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 Old Swedish foot (Thụy Điển) sang sậy:
15 Old Swedish foot (Thụy Điển) = 15 × 0.108233 sậy = 1.62 sậy