Chuyển đổi Old Swedish foot (Thụy Điển) sang league (thành văn)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi Old Swedish foot (Thụy Điển) [fot] sang đơn vị league (thành văn) [st.league]
Old Swedish foot (Thụy Điển)
Định nghĩa: Old Swedish foot (Thụy Điển) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 Old Swedish foot (Thụy Điển) bằng 0.296904 mét.
league (thành văn)
Định nghĩa: league (thành văn) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 league (thành văn) bằng 4828.0416560833 mét.
Bảng chuyển đổi Old Swedish foot (Thụy Điển) sang league (thành văn)
| Old Swedish foot (Thụy Điển) [fot] | league (thành văn) [st.league] |
|---|---|
| 0.01 Old Swedish foot (Thụy Điển) | 0.000001 league (thành văn) |
| 0.10 Old Swedish foot (Thụy Điển) | 0.000006 league (thành văn) |
| 1 Old Swedish foot (Thụy Điển) | 0.000061 league (thành văn) |
| 2 Old Swedish foot (Thụy Điển) | 0.000123 league (thành văn) |
| 3 Old Swedish foot (Thụy Điển) | 0.000184 league (thành văn) |
| 5 Old Swedish foot (Thụy Điển) | 0.000307 league (thành văn) |
| 10 Old Swedish foot (Thụy Điển) | 0.000615 league (thành văn) |
| 20 Old Swedish foot (Thụy Điển) | 0.001230 league (thành văn) |
| 50 Old Swedish foot (Thụy Điển) | 0.003075 league (thành văn) |
| 100 Old Swedish foot (Thụy Điển) | 0.006150 league (thành văn) |
| 1000 Old Swedish foot (Thụy Điển) | 0.0615 league (thành văn) |
Cách chuyển đổi Old Swedish foot (Thụy Điển) sang league (thành văn)
1 Old Swedish foot (Thụy Điển) = 0.000061 league (thành văn)
1 league (thành văn) = 16261 Old Swedish foot (Thụy Điển)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 Old Swedish foot (Thụy Điển) sang league (thành văn):
15 Old Swedish foot (Thụy Điển) = 15 × 0.000061 league (thành văn) = 0.000922 league (thành văn)