Chuyển đổi Old Swedish foot (Thụy Điển) sang Cun (Trung Quốc)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi Old Swedish foot (Thụy Điển) [fot] sang đơn vị Cun (Trung Quốc) [市寸]
Old Swedish foot (Thụy Điển)
Định nghĩa: Old Swedish foot (Thụy Điển) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 Old Swedish foot (Thụy Điển) bằng 0.296904 mét.
Cun (Trung Quốc)
Định nghĩa: Cun (Trung Quốc) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 Cun (Trung Quốc) bằng 0.03333333333333333 mét.
Bảng chuyển đổi Old Swedish foot (Thụy Điển) sang Cun (Trung Quốc)
| Old Swedish foot (Thụy Điển) [fot] | Cun (Trung Quốc) [市寸] |
|---|---|
| 0.01 Old Swedish foot (Thụy Điển) | 0.0891 Cun (Trung Quốc) |
| 0.10 Old Swedish foot (Thụy Điển) | 0.8907 Cun (Trung Quốc) |
| 1 Old Swedish foot (Thụy Điển) | 8.91 Cun (Trung Quốc) |
| 2 Old Swedish foot (Thụy Điển) | 17.81 Cun (Trung Quốc) |
| 3 Old Swedish foot (Thụy Điển) | 26.72 Cun (Trung Quốc) |
| 5 Old Swedish foot (Thụy Điển) | 44.54 Cun (Trung Quốc) |
| 10 Old Swedish foot (Thụy Điển) | 89.07 Cun (Trung Quốc) |
| 20 Old Swedish foot (Thụy Điển) | 178.14 Cun (Trung Quốc) |
| 50 Old Swedish foot (Thụy Điển) | 445.36 Cun (Trung Quốc) |
| 100 Old Swedish foot (Thụy Điển) | 890.71 Cun (Trung Quốc) |
| 1000 Old Swedish foot (Thụy Điển) | 8907 Cun (Trung Quốc) |
Cách chuyển đổi Old Swedish foot (Thụy Điển) sang Cun (Trung Quốc)
1 Old Swedish foot (Thụy Điển) = 8.91 Cun (Trung Quốc)
1 Cun (Trung Quốc) = 0.112270 Old Swedish foot (Thụy Điển)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 Old Swedish foot (Thụy Điển) sang Cun (Trung Quốc):
15 Old Swedish foot (Thụy Điển) = 15 × 8.91 Cun (Trung Quốc) = 133.61 Cun (Trung Quốc)