Chuyển đổi Old Swedish foot (Thụy Điển) sang Sazhen (Ukraina)

Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi Old Swedish foot (Thụy Điển) [fot] sang đơn vị Sazhen (Ukraina) [сажень]
Old Swedish foot (Thụy Điển) [fot]
Sazhen (Ukraina) [сажень]

Old Swedish foot (Thụy Điển)

Định nghĩa: Old Swedish foot (Thụy Điển) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 Old Swedish foot (Thụy Điển) bằng 0.296904 mét.

Sazhen (Ukraina)

Định nghĩa: Sazhen (Ukraina) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 Sazhen (Ukraina) bằng 2.1336 mét.

Bảng chuyển đổi Old Swedish foot (Thụy Điển) sang Sazhen (Ukraina)

Old Swedish foot (Thụy Điển) [fot] Sazhen (Ukraina) [сажень]
0.01 Old Swedish foot (Thụy Điển) 0.001392 Sazhen (Ukraina)
0.10 Old Swedish foot (Thụy Điển) 0.0139 Sazhen (Ukraina)
1 Old Swedish foot (Thụy Điển) 0.1392 Sazhen (Ukraina)
2 Old Swedish foot (Thụy Điển) 0.2783 Sazhen (Ukraina)
3 Old Swedish foot (Thụy Điển) 0.4175 Sazhen (Ukraina)
5 Old Swedish foot (Thụy Điển) 0.6958 Sazhen (Ukraina)
10 Old Swedish foot (Thụy Điển) 1.39 Sazhen (Ukraina)
20 Old Swedish foot (Thụy Điển) 2.78 Sazhen (Ukraina)
50 Old Swedish foot (Thụy Điển) 6.96 Sazhen (Ukraina)
100 Old Swedish foot (Thụy Điển) 13.92 Sazhen (Ukraina)
1000 Old Swedish foot (Thụy Điển) 139.16 Sazhen (Ukraina)

Cách chuyển đổi Old Swedish foot (Thụy Điển) sang Sazhen (Ukraina)

1 Old Swedish foot (Thụy Điển) = 0.139156 Sazhen (Ukraina)

1 Sazhen (Ukraina) = 7.19 Old Swedish foot (Thụy Điển)

Ví dụ

Chuyển đổi 15 Old Swedish foot (Thụy Điển) sang Sazhen (Ukraina):
15 Old Swedish foot (Thụy Điển) = 15 × 0.139156 Sazhen (Ukraina) = 2.09 Sazhen (Ukraina)

Chuyển đổi Old Swedish foot (Thụy Điển) sang các đơn vị Chiều dài khác

Logo Copyright @ 2026 - Cloudsphere Innovation Limited. All rights reserved.