Chuyển đổi Old Swedish foot (Thụy Điển) sang inch (khảo sát Mỹ)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi Old Swedish foot (Thụy Điển) [fot] sang đơn vị inch (khảo sát Mỹ) [in]
Old Swedish foot (Thụy Điển)
Định nghĩa: Old Swedish foot (Thụy Điển) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 Old Swedish foot (Thụy Điển) bằng 0.296904 mét.
inch (khảo sát Mỹ)
Định nghĩa: inch (khảo sát Mỹ) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 inch (khảo sát Mỹ) bằng 0.0254000508 mét.
Bảng chuyển đổi Old Swedish foot (Thụy Điển) sang inch (khảo sát Mỹ)
| Old Swedish foot (Thụy Điển) [fot] | inch (khảo sát Mỹ) [in] |
|---|---|
| 0.01 Old Swedish foot (Thụy Điển) | 0.1169 inch (khảo sát Mỹ) |
| 0.10 Old Swedish foot (Thụy Điển) | 1.17 inch (khảo sát Mỹ) |
| 1 Old Swedish foot (Thụy Điển) | 11.69 inch (khảo sát Mỹ) |
| 2 Old Swedish foot (Thụy Điển) | 23.38 inch (khảo sát Mỹ) |
| 3 Old Swedish foot (Thụy Điển) | 35.07 inch (khảo sát Mỹ) |
| 5 Old Swedish foot (Thụy Điển) | 58.45 inch (khảo sát Mỹ) |
| 10 Old Swedish foot (Thụy Điển) | 116.89 inch (khảo sát Mỹ) |
| 20 Old Swedish foot (Thụy Điển) | 233.78 inch (khảo sát Mỹ) |
| 50 Old Swedish foot (Thụy Điển) | 584.46 inch (khảo sát Mỹ) |
| 100 Old Swedish foot (Thụy Điển) | 1169 inch (khảo sát Mỹ) |
| 1000 Old Swedish foot (Thụy Điển) | 11689 inch (khảo sát Mỹ) |
Cách chuyển đổi Old Swedish foot (Thụy Điển) sang inch (khảo sát Mỹ)
1 Old Swedish foot (Thụy Điển) = 11.69 inch (khảo sát Mỹ)
1 inch (khảo sát Mỹ) = 0.085550 Old Swedish foot (Thụy Điển)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 Old Swedish foot (Thụy Điển) sang inch (khảo sát Mỹ):
15 Old Swedish foot (Thụy Điển) = 15 × 11.69 inch (khảo sát Mỹ) = 175.34 inch (khảo sát Mỹ)