Chuyển đổi Old Swedish foot (Thụy Điển) sang Warsaw ell (Ba Lan)

Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi Old Swedish foot (Thụy Điển) [fot] sang đơn vị Warsaw ell (Ba Lan) [łokieć]
Old Swedish foot (Thụy Điển) [fot]
Warsaw ell (Ba Lan) [łokieć]

Old Swedish foot (Thụy Điển)

Định nghĩa: Old Swedish foot (Thụy Điển) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 Old Swedish foot (Thụy Điển) bằng 0.296904 mét.

Warsaw ell (Ba Lan)

Định nghĩa: Warsaw ell (Ba Lan) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 Warsaw ell (Ba Lan) bằng 0.576 mét.

Bảng chuyển đổi Old Swedish foot (Thụy Điển) sang Warsaw ell (Ba Lan)

Old Swedish foot (Thụy Điển) [fot] Warsaw ell (Ba Lan) [łokieć]
0.01 Old Swedish foot (Thụy Điển) 0.005155 Warsaw ell (Ba Lan)
0.10 Old Swedish foot (Thụy Điển) 0.0515 Warsaw ell (Ba Lan)
1 Old Swedish foot (Thụy Điển) 0.5155 Warsaw ell (Ba Lan)
2 Old Swedish foot (Thụy Điển) 1.03 Warsaw ell (Ba Lan)
3 Old Swedish foot (Thụy Điển) 1.55 Warsaw ell (Ba Lan)
5 Old Swedish foot (Thụy Điển) 2.58 Warsaw ell (Ba Lan)
10 Old Swedish foot (Thụy Điển) 5.15 Warsaw ell (Ba Lan)
20 Old Swedish foot (Thụy Điển) 10.31 Warsaw ell (Ba Lan)
50 Old Swedish foot (Thụy Điển) 25.77 Warsaw ell (Ba Lan)
100 Old Swedish foot (Thụy Điển) 51.55 Warsaw ell (Ba Lan)
1000 Old Swedish foot (Thụy Điển) 515.46 Warsaw ell (Ba Lan)

Cách chuyển đổi Old Swedish foot (Thụy Điển) sang Warsaw ell (Ba Lan)

1 Old Swedish foot (Thụy Điển) = 0.515458 Warsaw ell (Ba Lan)

1 Warsaw ell (Ba Lan) = 1.94 Old Swedish foot (Thụy Điển)

Ví dụ

Chuyển đổi 15 Old Swedish foot (Thụy Điển) sang Warsaw ell (Ba Lan):
15 Old Swedish foot (Thụy Điển) = 15 × 0.515458 Warsaw ell (Ba Lan) = 7.73 Warsaw ell (Ba Lan)

Chuyển đổi Old Swedish foot (Thụy Điển) sang các đơn vị Chiều dài khác

Logo Copyright @ 2026 - Cloudsphere Innovation Limited. All rights reserved.