Chuyển đổi Old Swedish foot (Thụy Điển) sang pica
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi Old Swedish foot (Thụy Điển) [fot] sang đơn vị pica [pica]
Old Swedish foot (Thụy Điển)
Định nghĩa: Old Swedish foot (Thụy Điển) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 Old Swedish foot (Thụy Điển) bằng 0.296904 mét.
pica
Định nghĩa: pica là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 pica bằng 0.0042333333 mét.
Bảng chuyển đổi Old Swedish foot (Thụy Điển) sang pica
| Old Swedish foot (Thụy Điển) [fot] | pica [pica] |
|---|---|
| 0.01 Old Swedish foot (Thụy Điển) | 0.7013 pica |
| 0.10 Old Swedish foot (Thụy Điển) | 7.01 pica |
| 1 Old Swedish foot (Thụy Điển) | 70.13 pica |
| 2 Old Swedish foot (Thụy Điển) | 140.27 pica |
| 3 Old Swedish foot (Thụy Điển) | 210.40 pica |
| 5 Old Swedish foot (Thụy Điển) | 350.67 pica |
| 10 Old Swedish foot (Thụy Điển) | 701.35 pica |
| 20 Old Swedish foot (Thụy Điển) | 1403 pica |
| 50 Old Swedish foot (Thụy Điển) | 3507 pica |
| 100 Old Swedish foot (Thụy Điển) | 7013 pica |
| 1000 Old Swedish foot (Thụy Điển) | 70135 pica |
Cách chuyển đổi Old Swedish foot (Thụy Điển) sang pica
1 Old Swedish foot (Thụy Điển) = 70.13 pica
1 pica = 0.014258 Old Swedish foot (Thụy Điển)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 Old Swedish foot (Thụy Điển) sang pica:
15 Old Swedish foot (Thụy Điển) = 15 × 70.13 pica = 1052 pica