Chuyển đổi Old Swedish foot (Thụy Điển) sang hải lý (quốc tế)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi Old Swedish foot (Thụy Điển) [fot] sang đơn vị hải lý (quốc tế) [(international)]
Old Swedish foot (Thụy Điển)
Định nghĩa: Old Swedish foot (Thụy Điển) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 Old Swedish foot (Thụy Điển) bằng 0.296904 mét.
hải lý (quốc tế)
Định nghĩa: hải lý (quốc tế) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 hải lý (quốc tế) bằng 1852 mét.
Bảng chuyển đổi Old Swedish foot (Thụy Điển) sang hải lý (quốc tế)
| Old Swedish foot (Thụy Điển) [fot] | hải lý (quốc tế) [(international)] |
|---|---|
| 0.01 Old Swedish foot (Thụy Điển) | 0.000002 hải lý (quốc tế) |
| 0.10 Old Swedish foot (Thụy Điển) | 0.000016 hải lý (quốc tế) |
| 1 Old Swedish foot (Thụy Điển) | 0.000160 hải lý (quốc tế) |
| 2 Old Swedish foot (Thụy Điển) | 0.000321 hải lý (quốc tế) |
| 3 Old Swedish foot (Thụy Điển) | 0.000481 hải lý (quốc tế) |
| 5 Old Swedish foot (Thụy Điển) | 0.000802 hải lý (quốc tế) |
| 10 Old Swedish foot (Thụy Điển) | 0.001603 hải lý (quốc tế) |
| 20 Old Swedish foot (Thụy Điển) | 0.003206 hải lý (quốc tế) |
| 50 Old Swedish foot (Thụy Điển) | 0.008016 hải lý (quốc tế) |
| 100 Old Swedish foot (Thụy Điển) | 0.0160 hải lý (quốc tế) |
| 1000 Old Swedish foot (Thụy Điển) | 0.1603 hải lý (quốc tế) |
Cách chuyển đổi Old Swedish foot (Thụy Điển) sang hải lý (quốc tế)
1 Old Swedish foot (Thụy Điển) = 0.000160 hải lý (quốc tế)
1 hải lý (quốc tế) = 6238 Old Swedish foot (Thụy Điển)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 Old Swedish foot (Thụy Điển) sang hải lý (quốc tế):
15 Old Swedish foot (Thụy Điển) = 15 × 0.000160 hải lý (quốc tế) = 0.002405 hải lý (quốc tế)