Chuyển đổi Old Swedish foot (Thụy Điển) sang Sok (Thái Lan)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi Old Swedish foot (Thụy Điển) [fot] sang đơn vị Sok (Thái Lan) [ศอก]
Old Swedish foot (Thụy Điển)
Định nghĩa: Old Swedish foot (Thụy Điển) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 Old Swedish foot (Thụy Điển) bằng 0.296904 mét.
Sok (Thái Lan)
Định nghĩa: Sok (Thái Lan) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 Sok (Thái Lan) bằng 0.5 mét.
Bảng chuyển đổi Old Swedish foot (Thụy Điển) sang Sok (Thái Lan)
| Old Swedish foot (Thụy Điển) [fot] | Sok (Thái Lan) [ศอก] |
|---|---|
| 0.01 Old Swedish foot (Thụy Điển) | 0.005938 Sok (Thái Lan) |
| 0.10 Old Swedish foot (Thụy Điển) | 0.0594 Sok (Thái Lan) |
| 1 Old Swedish foot (Thụy Điển) | 0.5938 Sok (Thái Lan) |
| 2 Old Swedish foot (Thụy Điển) | 1.19 Sok (Thái Lan) |
| 3 Old Swedish foot (Thụy Điển) | 1.78 Sok (Thái Lan) |
| 5 Old Swedish foot (Thụy Điển) | 2.97 Sok (Thái Lan) |
| 10 Old Swedish foot (Thụy Điển) | 5.94 Sok (Thái Lan) |
| 20 Old Swedish foot (Thụy Điển) | 11.88 Sok (Thái Lan) |
| 50 Old Swedish foot (Thụy Điển) | 29.69 Sok (Thái Lan) |
| 100 Old Swedish foot (Thụy Điển) | 59.38 Sok (Thái Lan) |
| 1000 Old Swedish foot (Thụy Điển) | 593.81 Sok (Thái Lan) |
Cách chuyển đổi Old Swedish foot (Thụy Điển) sang Sok (Thái Lan)
1 Old Swedish foot (Thụy Điển) = 0.593808 Sok (Thái Lan)
1 Sok (Thái Lan) = 1.68 Old Swedish foot (Thụy Điển)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 Old Swedish foot (Thụy Điển) sang Sok (Thái Lan):
15 Old Swedish foot (Thụy Điển) = 15 × 0.593808 Sok (Thái Lan) = 8.91 Sok (Thái Lan)