Chuyển đổi Old Swedish foot (Thụy Điển) sang dây thừng
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi Old Swedish foot (Thụy Điển) [fot] sang đơn vị dây thừng [rope]
Old Swedish foot (Thụy Điển)
Định nghĩa: Old Swedish foot (Thụy Điển) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 Old Swedish foot (Thụy Điển) bằng 0.296904 mét.
dây thừng
Định nghĩa: dây thừng là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 dây thừng bằng 6.096 mét.
Bảng chuyển đổi Old Swedish foot (Thụy Điển) sang dây thừng
| Old Swedish foot (Thụy Điển) [fot] | dây thừng [rope] |
|---|---|
| 0.01 Old Swedish foot (Thụy Điển) | 0.000487 dây thừng |
| 0.10 Old Swedish foot (Thụy Điển) | 0.004870 dây thừng |
| 1 Old Swedish foot (Thụy Điển) | 0.0487 dây thừng |
| 2 Old Swedish foot (Thụy Điển) | 0.0974 dây thừng |
| 3 Old Swedish foot (Thụy Điển) | 0.1461 dây thừng |
| 5 Old Swedish foot (Thụy Điển) | 0.2435 dây thừng |
| 10 Old Swedish foot (Thụy Điển) | 0.4870 dây thừng |
| 20 Old Swedish foot (Thụy Điển) | 0.9741 dây thừng |
| 50 Old Swedish foot (Thụy Điển) | 2.44 dây thừng |
| 100 Old Swedish foot (Thụy Điển) | 4.87 dây thừng |
| 1000 Old Swedish foot (Thụy Điển) | 48.70 dây thừng |
Cách chuyển đổi Old Swedish foot (Thụy Điển) sang dây thừng
1 Old Swedish foot (Thụy Điển) = 0.048705 dây thừng
1 dây thừng = 20.53 Old Swedish foot (Thụy Điển)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 Old Swedish foot (Thụy Điển) sang dây thừng:
15 Old Swedish foot (Thụy Điển) = 15 × 0.048705 dây thừng = 0.730571 dây thừng