Chuyển đổi Old Swedish foot (Thụy Điển) sang Gaj (Ấn Độ)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi Old Swedish foot (Thụy Điển) [fot] sang đơn vị Gaj (Ấn Độ) [गज]
Old Swedish foot (Thụy Điển)
Định nghĩa: Old Swedish foot (Thụy Điển) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 Old Swedish foot (Thụy Điển) bằng 0.296904 mét.
Gaj (Ấn Độ)
Định nghĩa: Gaj (Ấn Độ) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 Gaj (Ấn Độ) bằng 0.9144 mét.
Bảng chuyển đổi Old Swedish foot (Thụy Điển) sang Gaj (Ấn Độ)
| Old Swedish foot (Thụy Điển) [fot] | Gaj (Ấn Độ) [गज] |
|---|---|
| 0.01 Old Swedish foot (Thụy Điển) | 0.003247 Gaj (Ấn Độ) |
| 0.10 Old Swedish foot (Thụy Điển) | 0.0325 Gaj (Ấn Độ) |
| 1 Old Swedish foot (Thụy Điển) | 0.3247 Gaj (Ấn Độ) |
| 2 Old Swedish foot (Thụy Điển) | 0.6494 Gaj (Ấn Độ) |
| 3 Old Swedish foot (Thụy Điển) | 0.9741 Gaj (Ấn Độ) |
| 5 Old Swedish foot (Thụy Điển) | 1.62 Gaj (Ấn Độ) |
| 10 Old Swedish foot (Thụy Điển) | 3.25 Gaj (Ấn Độ) |
| 20 Old Swedish foot (Thụy Điển) | 6.49 Gaj (Ấn Độ) |
| 50 Old Swedish foot (Thụy Điển) | 16.23 Gaj (Ấn Độ) |
| 100 Old Swedish foot (Thụy Điển) | 32.47 Gaj (Ấn Độ) |
| 1000 Old Swedish foot (Thụy Điển) | 324.70 Gaj (Ấn Độ) |
Cách chuyển đổi Old Swedish foot (Thụy Điển) sang Gaj (Ấn Độ)
1 Old Swedish foot (Thụy Điển) = 0.324698 Gaj (Ấn Độ)
1 Gaj (Ấn Độ) = 3.08 Old Swedish foot (Thụy Điển)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 Old Swedish foot (Thụy Điển) sang Gaj (Ấn Độ):
15 Old Swedish foot (Thụy Điển) = 15 × 0.324698 Gaj (Ấn Độ) = 4.87 Gaj (Ấn Độ)