Chuyển đổi Old Swedish foot (Thụy Điển) sang sậy dài
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi Old Swedish foot (Thụy Điển) [fot] sang đơn vị sậy dài [long reed]
Old Swedish foot (Thụy Điển)
Định nghĩa: Old Swedish foot (Thụy Điển) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 Old Swedish foot (Thụy Điển) bằng 0.296904 mét.
sậy dài
Định nghĩa: sậy dài là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 sậy dài bằng 3.2004 mét.
Bảng chuyển đổi Old Swedish foot (Thụy Điển) sang sậy dài
| Old Swedish foot (Thụy Điển) [fot] | sậy dài [long reed] |
|---|---|
| 0.01 Old Swedish foot (Thụy Điển) | 0.000928 sậy dài |
| 0.10 Old Swedish foot (Thụy Điển) | 0.009277 sậy dài |
| 1 Old Swedish foot (Thụy Điển) | 0.0928 sậy dài |
| 2 Old Swedish foot (Thụy Điển) | 0.1855 sậy dài |
| 3 Old Swedish foot (Thụy Điển) | 0.2783 sậy dài |
| 5 Old Swedish foot (Thụy Điển) | 0.4639 sậy dài |
| 10 Old Swedish foot (Thụy Điển) | 0.9277 sậy dài |
| 20 Old Swedish foot (Thụy Điển) | 1.86 sậy dài |
| 50 Old Swedish foot (Thụy Điển) | 4.64 sậy dài |
| 100 Old Swedish foot (Thụy Điển) | 9.28 sậy dài |
| 1000 Old Swedish foot (Thụy Điển) | 92.77 sậy dài |
Cách chuyển đổi Old Swedish foot (Thụy Điển) sang sậy dài
1 Old Swedish foot (Thụy Điển) = 0.092771 sậy dài
1 sậy dài = 10.78 Old Swedish foot (Thụy Điển)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 Old Swedish foot (Thụy Điển) sang sậy dài:
15 Old Swedish foot (Thụy Điển) = 15 × 0.092771 sậy dài = 1.39 sậy dài