Chuyển đổi sậy dài sang Ri (Nhật Bản)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi sậy dài [long reed] sang đơn vị Ri (Nhật Bản) [里]
sậy dài
Định nghĩa: sậy dài là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 sậy dài bằng 3.2004 mét.
Ri (Nhật Bản)
Định nghĩa: Ri (Nhật Bản) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 Ri (Nhật Bản) bằng 3927.272727272727 mét.
Bảng chuyển đổi sậy dài sang Ri (Nhật Bản)
| sậy dài [long reed] | Ri (Nhật Bản) [里] |
|---|---|
| 0.01 sậy dài | 0.000008 Ri (Nhật Bản) |
| 0.10 sậy dài | 0.000081 Ri (Nhật Bản) |
| 1 sậy dài | 0.000815 Ri (Nhật Bản) |
| 2 sậy dài | 0.001630 Ri (Nhật Bản) |
| 3 sậy dài | 0.002445 Ri (Nhật Bản) |
| 5 sậy dài | 0.004075 Ri (Nhật Bản) |
| 10 sậy dài | 0.008149 Ri (Nhật Bản) |
| 20 sậy dài | 0.0163 Ri (Nhật Bản) |
| 50 sậy dài | 0.0407 Ri (Nhật Bản) |
| 100 sậy dài | 0.0815 Ri (Nhật Bản) |
| 1000 sậy dài | 0.8149 Ri (Nhật Bản) |
Cách chuyển đổi sậy dài sang Ri (Nhật Bản)
1 sậy dài = 0.000815 Ri (Nhật Bản)
1 Ri (Nhật Bản) = 1227 sậy dài
Ví dụ
Chuyển đổi 15 sậy dài sang Ri (Nhật Bản):
15 sậy dài = 15 × 0.000815 Ri (Nhật Bản) = 0.012224 Ri (Nhật Bản)