Chuyển đổi sậy dài sang hải lý (Anh)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi sậy dài [long reed] sang đơn vị hải lý (Anh) [NM (UK)]
sậy dài
Định nghĩa: sậy dài là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 sậy dài bằng 3.2004 mét.
hải lý (Anh)
Định nghĩa: hải lý (Anh) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 hải lý (Anh) bằng 1853.184 mét.
Bảng chuyển đổi sậy dài sang hải lý (Anh)
| sậy dài [long reed] | hải lý (Anh) [NM (UK)] |
|---|---|
| 0.01 sậy dài | 0.000017 hải lý (Anh) |
| 0.10 sậy dài | 0.000173 hải lý (Anh) |
| 1 sậy dài | 0.001727 hải lý (Anh) |
| 2 sậy dài | 0.003454 hải lý (Anh) |
| 3 sậy dài | 0.005181 hải lý (Anh) |
| 5 sậy dài | 0.008635 hải lý (Anh) |
| 10 sậy dài | 0.0173 hải lý (Anh) |
| 20 sậy dài | 0.0345 hải lý (Anh) |
| 50 sậy dài | 0.0863 hải lý (Anh) |
| 100 sậy dài | 0.1727 hải lý (Anh) |
| 1000 sậy dài | 1.73 hải lý (Anh) |
Cách chuyển đổi sậy dài sang hải lý (Anh)
1 sậy dài = 0.001727 hải lý (Anh)
1 hải lý (Anh) = 579.05 sậy dài
Ví dụ
Chuyển đổi 15 sậy dài sang hải lý (Anh):
15 sậy dài = 15 × 0.001727 hải lý (Anh) = 0.025905 hải lý (Anh)