Chuyển đổi sậy dài sang Old Norwegian foot (Na Uy)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi sậy dài [long reed] sang đơn vị Old Norwegian foot (Na Uy) [fot]
sậy dài
Định nghĩa: sậy dài là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 sậy dài bằng 3.2004 mét.
Old Norwegian foot (Na Uy)
Định nghĩa: Old Norwegian foot (Na Uy) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 Old Norwegian foot (Na Uy) bằng 0.31375 mét.
Bảng chuyển đổi sậy dài sang Old Norwegian foot (Na Uy)
| sậy dài [long reed] | Old Norwegian foot (Na Uy) [fot] |
|---|---|
| 0.01 sậy dài | 0.1020 Old Norwegian foot (Na Uy) |
| 0.10 sậy dài | 1.02 Old Norwegian foot (Na Uy) |
| 1 sậy dài | 10.20 Old Norwegian foot (Na Uy) |
| 2 sậy dài | 20.40 Old Norwegian foot (Na Uy) |
| 3 sậy dài | 30.60 Old Norwegian foot (Na Uy) |
| 5 sậy dài | 51.00 Old Norwegian foot (Na Uy) |
| 10 sậy dài | 102.00 Old Norwegian foot (Na Uy) |
| 20 sậy dài | 204.01 Old Norwegian foot (Na Uy) |
| 50 sậy dài | 510.02 Old Norwegian foot (Na Uy) |
| 100 sậy dài | 1020 Old Norwegian foot (Na Uy) |
| 1000 sậy dài | 10200 Old Norwegian foot (Na Uy) |
Cách chuyển đổi sậy dài sang Old Norwegian foot (Na Uy)
1 sậy dài = 10.20 Old Norwegian foot (Na Uy)
1 Old Norwegian foot (Na Uy) = 0.098035 sậy dài
Ví dụ
Chuyển đổi 15 sậy dài sang Old Norwegian foot (Na Uy):
15 sậy dài = 15 × 10.20 Old Norwegian foot (Na Uy) = 153.01 Old Norwegian foot (Na Uy)