Chuyển đổi sậy dài sang feet (khảo sát Mỹ)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi sậy dài [long reed] sang đơn vị feet (khảo sát Mỹ) [ft]
sậy dài
Định nghĩa: sậy dài là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 sậy dài bằng 3.2004 mét.
feet (khảo sát Mỹ)
Định nghĩa: feet (khảo sát Mỹ) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 feet (khảo sát Mỹ) bằng 0.3048006096 mét.
Bảng chuyển đổi sậy dài sang feet (khảo sát Mỹ)
| sậy dài [long reed] | feet (khảo sát Mỹ) [ft] |
|---|---|
| 0.01 sậy dài | 0.1050 feet (khảo sát Mỹ) |
| 0.10 sậy dài | 1.05 feet (khảo sát Mỹ) |
| 1 sậy dài | 10.50 feet (khảo sát Mỹ) |
| 2 sậy dài | 21.00 feet (khảo sát Mỹ) |
| 3 sậy dài | 31.50 feet (khảo sát Mỹ) |
| 5 sậy dài | 52.50 feet (khảo sát Mỹ) |
| 10 sậy dài | 105.00 feet (khảo sát Mỹ) |
| 20 sậy dài | 210.00 feet (khảo sát Mỹ) |
| 50 sậy dài | 525.00 feet (khảo sát Mỹ) |
| 100 sậy dài | 1050 feet (khảo sát Mỹ) |
| 1000 sậy dài | 10500 feet (khảo sát Mỹ) |
Cách chuyển đổi sậy dài sang feet (khảo sát Mỹ)
1 sậy dài = 10.50 feet (khảo sát Mỹ)
1 feet (khảo sát Mỹ) = 0.095238 sậy dài
Ví dụ
Chuyển đổi 15 sậy dài sang feet (khảo sát Mỹ):
15 sậy dài = 15 × 10.50 feet (khảo sát Mỹ) = 157.50 feet (khảo sát Mỹ)