Chuyển đổi sậy dài sang furlong
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi sậy dài [long reed] sang đơn vị furlong [fur]
sậy dài
Định nghĩa: sậy dài là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 sậy dài bằng 3.2004 mét.
furlong
Định nghĩa: furlong là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 furlong bằng 201.168 mét.
Bảng chuyển đổi sậy dài sang furlong
| sậy dài [long reed] | furlong [fur] |
|---|---|
| 0.01 sậy dài | 0.000159 furlong |
| 0.10 sậy dài | 0.001591 furlong |
| 1 sậy dài | 0.0159 furlong |
| 2 sậy dài | 0.0318 furlong |
| 3 sậy dài | 0.0477 furlong |
| 5 sậy dài | 0.0795 furlong |
| 10 sậy dài | 0.1591 furlong |
| 20 sậy dài | 0.3182 furlong |
| 50 sậy dài | 0.7955 furlong |
| 100 sậy dài | 1.59 furlong |
| 1000 sậy dài | 15.91 furlong |
Cách chuyển đổi sậy dài sang furlong
1 sậy dài = 0.015909 furlong
1 furlong = 62.86 sậy dài
Ví dụ
Chuyển đổi 15 sậy dài sang furlong:
15 sậy dài = 15 × 0.015909 furlong = 0.238636 furlong