Chuyển đổi sậy dài sang furlong

Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi sậy dài [long reed] sang đơn vị furlong [fur]
sậy dài [long reed]
furlong [fur]

sậy dài

Định nghĩa:

furlong

Định nghĩa:

Bảng chuyển đổi sậy dài sang furlong

sậy dài [long reed] furlong [fur]
0.01 long reed 0.000159 fur
0.10 long reed 0.001591 fur
1 long reed 0.0159 fur
2 long reed 0.0318 fur
3 long reed 0.0477 fur
5 long reed 0.0795 fur
10 long reed 0.1591 fur
20 long reed 0.3182 fur
50 long reed 0.7955 fur
100 long reed 1.59 fur
1000 long reed 15.91 fur

Cách chuyển đổi sậy dài sang furlong

1 long reed = 0.015909 fur

1 fur = 62.86 long reed

Ví dụ

Convert 15 long reed to fur:
15 long reed = 15 × 0.015909 fur = 0.238636 fur

Chuyển đổi đơn vị Chiều dài phổ biến

Chuyển đổi sậy dài sang các đơn vị Chiều dài khác