Chuyển đổi sậy dài sang centiinch
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi sậy dài [long reed] sang đơn vị centiinch [cin]
sậy dài
Định nghĩa:
centiinch
Định nghĩa:
Bảng chuyển đổi sậy dài sang centiinch
| sậy dài [long reed] | centiinch [cin] |
|---|---|
| 0.01 long reed | 126.00 cin |
| 0.10 long reed | 1260 cin |
| 1 long reed | 12600 cin |
| 2 long reed | 25200 cin |
| 3 long reed | 37800 cin |
| 5 long reed | 63000 cin |
| 10 long reed | 126000 cin |
| 20 long reed | 252000 cin |
| 50 long reed | 630000 cin |
| 100 long reed | 1260000 cin |
| 1000 long reed | 12600000 cin |
Cách chuyển đổi sậy dài sang centiinch
1 long reed = 12600 cin
1 cin = 0.000079 long reed
Ví dụ
Convert 15 long reed to cin:
15 long reed = 15 × 12600 cin = 189000 cin