Chuyển đổi sậy dài sang Bán kính cực Trái đất

Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi sậy dài [long reed] sang đơn vị Bán kính cực Trái đất [Earth's polar radius]
sậy dài [long reed]
Bán kính cực Trái đất [Earth's polar radius]

sậy dài

Định nghĩa: sậy dài là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 sậy dài bằng 3.2004 mét.

Bán kính cực Trái đất

Định nghĩa: Bán kính cực Trái đất là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 Bán kính cực Trái đất bằng 6356776.9999999 mét.

Bảng chuyển đổi sậy dài sang Bán kính cực Trái đất

sậy dài [long reed] Bán kính cực Trái đất [Earth's polar radius]
0.01 sậy dài 0.000000 Bán kính cực Trái đất
0.10 sậy dài 0.000000 Bán kính cực Trái đất
1 sậy dài 0.000001 Bán kính cực Trái đất
2 sậy dài 0.000001 Bán kính cực Trái đất
3 sậy dài 0.000002 Bán kính cực Trái đất
5 sậy dài 0.000003 Bán kính cực Trái đất
10 sậy dài 0.000005 Bán kính cực Trái đất
20 sậy dài 0.000010 Bán kính cực Trái đất
50 sậy dài 0.000025 Bán kính cực Trái đất
100 sậy dài 0.000050 Bán kính cực Trái đất
1000 sậy dài 0.000503 Bán kính cực Trái đất

Cách chuyển đổi sậy dài sang Bán kính cực Trái đất

1 sậy dài = 0.000001 Bán kính cực Trái đất

1 Bán kính cực Trái đất = 1986245 sậy dài

Ví dụ

Chuyển đổi 15 sậy dài sang Bán kính cực Trái đất:
15 sậy dài = 15 × 0.000001 Bán kính cực Trái đất = 0.000008 Bán kính cực Trái đất

Chuyển đổi sậy dài sang các đơn vị Chiều dài khác

Logo Copyright @ 2026 - Cloudsphere Innovation Limited. All rights reserved.