Chuyển đổi sậy dài sang Prussian foot (Đức)

Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi sậy dài [long reed] sang đơn vị Prussian foot (Đức) [Fuß]
sậy dài [long reed]
Prussian foot (Đức) [Fuß]

sậy dài

Định nghĩa: sậy dài là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 sậy dài bằng 3.2004 mét.

Prussian foot (Đức)

Định nghĩa: Prussian foot (Đức) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 Prussian foot (Đức) bằng 0.3138535 mét.

Bảng chuyển đổi sậy dài sang Prussian foot (Đức)

sậy dài [long reed] Prussian foot (Đức) [Fuß]
0.01 sậy dài 0.1020 Prussian foot (Đức)
0.10 sậy dài 1.02 Prussian foot (Đức)
1 sậy dài 10.20 Prussian foot (Đức)
2 sậy dài 20.39 Prussian foot (Đức)
3 sậy dài 30.59 Prussian foot (Đức)
5 sậy dài 50.99 Prussian foot (Đức)
10 sậy dài 101.97 Prussian foot (Đức)
20 sậy dài 203.94 Prussian foot (Đức)
50 sậy dài 509.86 Prussian foot (Đức)
100 sậy dài 1020 Prussian foot (Đức)
1000 sậy dài 10197 Prussian foot (Đức)

Cách chuyển đổi sậy dài sang Prussian foot (Đức)

1 sậy dài = 10.20 Prussian foot (Đức)

1 Prussian foot (Đức) = 0.098067 sậy dài

Ví dụ

Chuyển đổi 15 sậy dài sang Prussian foot (Đức):
15 sậy dài = 15 × 10.20 Prussian foot (Đức) = 152.96 Prussian foot (Đức)

Chuyển đổi sậy dài sang các đơn vị Chiều dài khác

Logo Copyright @ 2026 - Cloudsphere Innovation Limited. All rights reserved.