Chuyển đổi sậy dài sang Warsaw foot (Ba Lan)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi sậy dài [long reed] sang đơn vị Warsaw foot (Ba Lan) [stopa]
sậy dài
Định nghĩa: sậy dài là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 sậy dài bằng 3.2004 mét.
Warsaw foot (Ba Lan)
Định nghĩa: Warsaw foot (Ba Lan) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 Warsaw foot (Ba Lan) bằng 0.288 mét.
Bảng chuyển đổi sậy dài sang Warsaw foot (Ba Lan)
| sậy dài [long reed] | Warsaw foot (Ba Lan) [stopa] |
|---|---|
| 0.01 sậy dài | 0.1111 Warsaw foot (Ba Lan) |
| 0.10 sậy dài | 1.11 Warsaw foot (Ba Lan) |
| 1 sậy dài | 11.11 Warsaw foot (Ba Lan) |
| 2 sậy dài | 22.23 Warsaw foot (Ba Lan) |
| 3 sậy dài | 33.34 Warsaw foot (Ba Lan) |
| 5 sậy dài | 55.56 Warsaw foot (Ba Lan) |
| 10 sậy dài | 111.12 Warsaw foot (Ba Lan) |
| 20 sậy dài | 222.25 Warsaw foot (Ba Lan) |
| 50 sậy dài | 555.62 Warsaw foot (Ba Lan) |
| 100 sậy dài | 1111 Warsaw foot (Ba Lan) |
| 1000 sậy dài | 11112 Warsaw foot (Ba Lan) |
Cách chuyển đổi sậy dài sang Warsaw foot (Ba Lan)
1 sậy dài = 11.11 Warsaw foot (Ba Lan)
1 Warsaw foot (Ba Lan) = 0.089989 sậy dài
Ví dụ
Chuyển đổi 15 sậy dài sang Warsaw foot (Ba Lan):
15 sậy dài = 15 × 11.11 Warsaw foot (Ba Lan) = 166.69 Warsaw foot (Ba Lan)