Chuyển đổi sậy dài sang Old Norwegian favn (Na Uy)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi sậy dài [long reed] sang đơn vị Old Norwegian favn (Na Uy) [favn]
sậy dài
Định nghĩa: sậy dài là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 sậy dài bằng 3.2004 mét.
Old Norwegian favn (Na Uy)
Định nghĩa: Old Norwegian favn (Na Uy) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 Old Norwegian favn (Na Uy) bằng 1.8825 mét.
Bảng chuyển đổi sậy dài sang Old Norwegian favn (Na Uy)
| sậy dài [long reed] | Old Norwegian favn (Na Uy) [favn] |
|---|---|
| 0.01 sậy dài | 0.0170 Old Norwegian favn (Na Uy) |
| 0.10 sậy dài | 0.1700 Old Norwegian favn (Na Uy) |
| 1 sậy dài | 1.70 Old Norwegian favn (Na Uy) |
| 2 sậy dài | 3.40 Old Norwegian favn (Na Uy) |
| 3 sậy dài | 5.10 Old Norwegian favn (Na Uy) |
| 5 sậy dài | 8.50 Old Norwegian favn (Na Uy) |
| 10 sậy dài | 17.00 Old Norwegian favn (Na Uy) |
| 20 sậy dài | 34.00 Old Norwegian favn (Na Uy) |
| 50 sậy dài | 85.00 Old Norwegian favn (Na Uy) |
| 100 sậy dài | 170.01 Old Norwegian favn (Na Uy) |
| 1000 sậy dài | 1700 Old Norwegian favn (Na Uy) |
Cách chuyển đổi sậy dài sang Old Norwegian favn (Na Uy)
1 sậy dài = 1.70 Old Norwegian favn (Na Uy)
1 Old Norwegian favn (Na Uy) = 0.588208 sậy dài
Ví dụ
Chuyển đổi 15 sậy dài sang Old Norwegian favn (Na Uy):
15 sậy dài = 15 × 1.70 Old Norwegian favn (Na Uy) = 25.50 Old Norwegian favn (Na Uy)