Chuyển đổi sậy dài sang furlong (khảo sát Mỹ)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi sậy dài [long reed] sang đơn vị furlong (khảo sát Mỹ) [fur]
sậy dài
Định nghĩa: sậy dài là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 sậy dài bằng 3.2004 mét.
furlong (khảo sát Mỹ)
Định nghĩa: furlong (khảo sát Mỹ) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 furlong (khảo sát Mỹ) bằng 201.1684023368 mét.
Bảng chuyển đổi sậy dài sang furlong (khảo sát Mỹ)
| sậy dài [long reed] | furlong (khảo sát Mỹ) [fur] |
|---|---|
| 0.01 sậy dài | 0.000159 furlong (khảo sát Mỹ) |
| 0.10 sậy dài | 0.001591 furlong (khảo sát Mỹ) |
| 1 sậy dài | 0.0159 furlong (khảo sát Mỹ) |
| 2 sậy dài | 0.0318 furlong (khảo sát Mỹ) |
| 3 sậy dài | 0.0477 furlong (khảo sát Mỹ) |
| 5 sậy dài | 0.0795 furlong (khảo sát Mỹ) |
| 10 sậy dài | 0.1591 furlong (khảo sát Mỹ) |
| 20 sậy dài | 0.3182 furlong (khảo sát Mỹ) |
| 50 sậy dài | 0.7955 furlong (khảo sát Mỹ) |
| 100 sậy dài | 1.59 furlong (khảo sát Mỹ) |
| 1000 sậy dài | 15.91 furlong (khảo sát Mỹ) |
Cách chuyển đổi sậy dài sang furlong (khảo sát Mỹ)
1 sậy dài = 0.015909 furlong (khảo sát Mỹ)
1 furlong (khảo sát Mỹ) = 62.86 sậy dài
Ví dụ
Chuyển đổi 15 sậy dài sang furlong (khảo sát Mỹ):
15 sậy dài = 15 × 0.015909 furlong (khảo sát Mỹ) = 0.238636 furlong (khảo sát Mỹ)