Chuyển đổi sậy dài sang Bu (Nhật Bản)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi sậy dài [long reed] sang đơn vị Bu (Nhật Bản) [分]
sậy dài
Định nghĩa: sậy dài là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 sậy dài bằng 3.2004 mét.
Bu (Nhật Bản)
Định nghĩa: Bu (Nhật Bản) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 Bu (Nhật Bản) bằng 0.00303030303030303 mét.
Bảng chuyển đổi sậy dài sang Bu (Nhật Bản)
| sậy dài [long reed] | Bu (Nhật Bản) [分] |
|---|---|
| 0.01 sậy dài | 10.56 Bu (Nhật Bản) |
| 0.10 sậy dài | 105.61 Bu (Nhật Bản) |
| 1 sậy dài | 1056 Bu (Nhật Bản) |
| 2 sậy dài | 2112 Bu (Nhật Bản) |
| 3 sậy dài | 3168 Bu (Nhật Bản) |
| 5 sậy dài | 5281 Bu (Nhật Bản) |
| 10 sậy dài | 10561 Bu (Nhật Bản) |
| 20 sậy dài | 21123 Bu (Nhật Bản) |
| 50 sậy dài | 52807 Bu (Nhật Bản) |
| 100 sậy dài | 105613 Bu (Nhật Bản) |
| 1000 sậy dài | 1056132 Bu (Nhật Bản) |
Cách chuyển đổi sậy dài sang Bu (Nhật Bản)
1 sậy dài = 1056 Bu (Nhật Bản)
1 Bu (Nhật Bản) = 0.000947 sậy dài
Ví dụ
Chuyển đổi 15 sậy dài sang Bu (Nhật Bản):
15 sậy dài = 15 × 1056 Bu (Nhật Bản) = 15842 Bu (Nhật Bản)