Chuyển đổi trăm feet khối/ngày sang ounce (Anh)/phút
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi trăm feet khối/ngày [foot/day] sang đơn vị ounce (Anh)/phút [ounce (UK)/minute]
trăm feet khối/ngày
Định nghĩa: trăm feet khối/ngày là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 trăm feet khối/ngày bằng 3.27741e-5 mét khối/giây.
ounce (Anh)/phút
Định nghĩa: ounce (Anh)/phút là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 ounce (Anh)/phút bằng 4.7355107102865e-7 mét khối/giây.
Bảng chuyển đổi trăm feet khối/ngày sang ounce (Anh)/phút
| trăm feet khối/ngày [foot/day] | ounce (Anh)/phút [ounce (UK)/minute] |
|---|---|
| 0.01 trăm feet khối/ngày | 0.6921 ounce (Anh)/phút |
| 0.10 trăm feet khối/ngày | 6.92 ounce (Anh)/phút |
| 1 trăm feet khối/ngày | 69.21 ounce (Anh)/phút |
| 2 trăm feet khối/ngày | 138.42 ounce (Anh)/phút |
| 3 trăm feet khối/ngày | 207.63 ounce (Anh)/phút |
| 5 trăm feet khối/ngày | 346.05 ounce (Anh)/phút |
| 10 trăm feet khối/ngày | 692.09 ounce (Anh)/phút |
| 20 trăm feet khối/ngày | 1384 ounce (Anh)/phút |
| 50 trăm feet khối/ngày | 3460 ounce (Anh)/phút |
| 100 trăm feet khối/ngày | 6921 ounce (Anh)/phút |
| 1000 trăm feet khối/ngày | 69209 ounce (Anh)/phút |
Cách chuyển đổi trăm feet khối/ngày sang ounce (Anh)/phút
1 trăm feet khối/ngày = 69.21 ounce (Anh)/phút
1 ounce (Anh)/phút = 0.014449 trăm feet khối/ngày
Ví dụ
Chuyển đổi 15 trăm feet khối/ngày sang ounce (Anh)/phút:
15 trăm feet khối/ngày = 15 × 69.21 ounce (Anh)/phút = 1038 ounce (Anh)/phút