Chuyển đổi trăm feet khối/ngày sang acre-feet/ngày
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi trăm feet khối/ngày [foot/day] sang đơn vị acre-feet/ngày [ac*ft/d]
trăm feet khối/ngày
Định nghĩa: trăm feet khối/ngày là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 trăm feet khối/ngày bằng 3.27741e-5 mét khối/giây.
acre-feet/ngày
Định nghĩa: acre-feet/ngày là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 acre-feet/ngày bằng 0.0142764673 mét khối/giây.
Bảng chuyển đổi trăm feet khối/ngày sang acre-feet/ngày
| trăm feet khối/ngày [foot/day] | acre-feet/ngày [ac*ft/d] |
|---|---|
| 0.01 trăm feet khối/ngày | 0.000023 acre-feet/ngày |
| 0.10 trăm feet khối/ngày | 0.000230 acre-feet/ngày |
| 1 trăm feet khối/ngày | 0.002296 acre-feet/ngày |
| 2 trăm feet khối/ngày | 0.004591 acre-feet/ngày |
| 3 trăm feet khối/ngày | 0.006887 acre-feet/ngày |
| 5 trăm feet khối/ngày | 0.0115 acre-feet/ngày |
| 10 trăm feet khối/ngày | 0.0230 acre-feet/ngày |
| 20 trăm feet khối/ngày | 0.0459 acre-feet/ngày |
| 50 trăm feet khối/ngày | 0.1148 acre-feet/ngày |
| 100 trăm feet khối/ngày | 0.2296 acre-feet/ngày |
| 1000 trăm feet khối/ngày | 2.30 acre-feet/ngày |
Cách chuyển đổi trăm feet khối/ngày sang acre-feet/ngày
1 trăm feet khối/ngày = 0.002296 acre-feet/ngày
1 acre-feet/ngày = 435.60 trăm feet khối/ngày
Ví dụ
Chuyển đổi 15 trăm feet khối/ngày sang acre-feet/ngày:
15 trăm feet khối/ngày = 15 × 0.002296 acre-feet/ngày = 0.034435 acre-feet/ngày